mammon
/'mæmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền tài, của cải vật chất (được coi là xấu xa hoặc tội lỗi): "Mammon" thường chỉ sự giàu có, tiền bạc khi chúng trở thành đối tượng thờ phụng hoặc ham muốn thái quá, cản trở đời sống tinh thần.
- Hiện thân của sự tham lam và của cải trần tục: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, "Mammon" được nhân cách hóa như một thế lực xấu xa đại diện cho lòng tham của cải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He spent his life chasing mammon, ignoring his family and health. (Anh ta dành cả đời đuổi theo tiền tài, bỏ mặc gia đình và sức khỏe.)
- The sermon warned against serving mammon instead of God. (Bài giảng đạo cảnh báo chống lại việc phụng sự tiền tài thay vì Thiên Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the mammon of unrighteousness": của cải bất chính, của phù vân.
- The parable discusses how to use "the mammon of unrighteousness" to make friends. (Dụ ngôn bàn về cách sử dụng "của cải bất chính" để kết bạn.)
"to worship mammon": tôn thờ tiền tài, sùng bái đồng tiền.
- A society that worships mammon often neglects spiritual values. (Một xã hội tôn thờ tiền tài thường sao nhãng các giá trị tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Mammonism (n): chủ nghĩa sùng bái tiền tài; sự đề cao của cải vật chất một cách thái quá.
- Mammonist (n): người sùng bái tiền tài.
Từ đồng nghĩa
- Wealth: của cải, sự giàu có (trung lập hơn).
- Riches: sự giàu sang, của cải dồi dào.
- Lucre: tiền bạc (thường mang hàm ý kiếm được từ những việc bất chính hoặc đáng khinh).
Thành ngữ liên quan
- "You cannot serve God and mammon.": "Ngươi không thể vừa phụng sự Thiên Chúa vừa phụng sự Tiền Của." (Thành ngữ Kinh Thánh, nhấn mạnh sự xung đột giữa giá trị tinh thần và vật chất).
- This famous saying reminds us that we must choose between spiritual and material masters. (Câu nói nổi tiếng này nhắc nhở chúng ta phải lựa chọn giữa chủ nhân tinh thần và vật chất.)
danh từ
- sự phú quý; tiền tài
- to worship the mammontôn thờ đồng tiền, sùng bái tiền tài
- the mammon of unrighteousnesscủa phù vân