mammouth

Học thuật
Thân thiện
mammouth

Un mammouth laineux se tient dans un paysage enneigé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Voi ma-mút: Một loài động vật có vú lớn, thuộc họ voi, đã tuyệt chủng, sống trong thời kỳ băng hà. Chúng bộ lông dày ngà dài, cong đặc trưng, thường được tìm thấy dưới dạng hóa thạch hoặc xác ướp đông lạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les scientifiques ont découvert un squelette de mammouth bien conservé. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một bộ xương voi ma-mút được bảo quản tốt.)
    • Le mammouth laineux était adapté aux climats froids. (Voi ma-mút lông xoăn đã thích nghi với khí hậu lạnh giá.)
    • On peut voir une reconstitution de mammouth dans ce musée. (Chúng ta có thể xem một mô hình tái tạo voi ma-mút trong bảo tàng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un mammouth" (nghĩa bóng, thông tục): Chỉ một thứ đó khổng lồ, đồ sộ, cồng kềnh hoặc một tổ chức/tập thể quá lớn cứng nhắc.
    • Cette administration est un vrai mammouth, impossible d'y faire aboutir une simple demande. (Bộ máy hành chính này đúngmột con voi ma-mút thực thụ, không thể nào giải quyết xong một yêu cầu đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammouthien, mammouthique (tính từ): Thuộc về voi ma-mút; (nghĩa bóng) khổng lồ, vĩ đại.
    • Des défenses mammouthiques. (Những chiếc ngà khổng lồ như ngà voi ma-mút.)
Từ đồng nghĩa
  • Mastodonte (danh từ giống đực): (Động vật học) Voi răng mấu (một loài cổ đại khác); (nghĩa bóng) người/vật khổng lồ.
  • Pachyderme (danh từ giống đực): Động vật da dày (như voi, tê giác); (nghĩa bóng, thông tục) người nặng nề, chậm chạp.
Thành ngữ liên quan
  • "Un appétit de mammouth": Một khẩu vị/ sự thèm ăn khổng lồ.
    • Après cette randonnée, il a un appétit de mammouth. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, anh ấy có một cơn thèm ăn khổng lồ.)
mammouth

Un mammouth laineux se tient dans un paysage enneigé.

{{mammouth}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) voi mamut (hóa thạch)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mammouth"