mammouth

{{mammouth}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) voi mamut (hóa thạch)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mammouth"

mammouth
Un mammouth laineux se tient dans un paysage enneigé.