mammite

Học thuật
Thân thiện
mammite

La vétérinaire examine une vache pour détecter une mammite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm : Một bệnh nhiễm trùng hoặc viêmtuyến , thường gặpđộng vật có vú, đặc biệtgia súc. Trong thú y, đâymột thuật ngữ chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mammite est une préoccupation majeure dans les élevages laitiers. (Viêm một mối quan tâm lớn trong các trang trại chăn nuôi bò sữa.)
    • La vache a été traitée pour une mammite. (Con cái đã được điều trị vì bệnh viêm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mammite clinique": viêm lâm sàng, biểu hiện ra các triệu chứng rõ ràng có thể quan sát được.

    • La mammite clinique se caractérise par un gonflement de la mamelle. (Viêm lâm sàng được đặc trưng bởi sự sưng tấy của bầu .)
  • "mammite subclinique": viêm cận lâm sàng, không biểu hiện triệu chứng rõ ràng bên ngoài nhưng có thể phát hiện qua xét nghiệm.

    • La mammite subclinique réduit la production laitière. (Viêm cận lâm sàng làm giảm sản lượng sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammitemột thuật ngữ chuyên ngành thú y. Không biến thể phổ biến khác của từ này.
  • Mammifère (danh từ giống đực): động vật có vú. Đâymột từ chung gốc nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
  • Mamelle (danh từ giống cái): bầu , tuyến (của động vật). Đâybộ phận có thể bị .
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation de la mamelle: viêm tuyến . Đâymột cách diễn đạt nghĩa của bằng cụm từ thông thường hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ . Đâymột thuật ngữ y học/thú y chuyên ngành.
mammite

La vétérinaire examine une vache pour détecter une mammite.

danh từ giống cái
  1. (thú y học) viêm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mammite"