mammite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viêm vú: Một bệnh nhiễm trùng hoặc viêm ở tuyến vú, thường gặp ở động vật có vú, đặc biệt là gia súc. Trong thú y, đây là một thuật ngữ chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mammite est une préoccupation majeure dans les élevages laitiers. (Viêm vú là một mối quan tâm lớn trong các trang trại chăn nuôi bò sữa.)
- La vache a été traitée pour une mammite. (Con bò cái đã được điều trị vì bệnh viêm vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mammite clinique": viêm vú lâm sàng, biểu hiện ra các triệu chứng rõ ràng có thể quan sát được.
- La mammite clinique se caractérise par un gonflement de la mamelle. (Viêm vú lâm sàng được đặc trưng bởi sự sưng tấy của bầu vú.)
"mammite subclinique": viêm vú cận lâm sàng, không có biểu hiện triệu chứng rõ ràng bên ngoài nhưng có thể phát hiện qua xét nghiệm.
- La mammite subclinique réduit la production laitière. (Viêm vú cận lâm sàng làm giảm sản lượng sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mammite là một thuật ngữ chuyên ngành thú y. Không có biến thể phổ biến khác của từ này.
- Mammifère (danh từ giống đực): động vật có vú. Đây là một từ có chung gốc nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
- Mamelle (danh từ giống cái): bầu vú, tuyến vú (của động vật). Đây là bộ phận có thể bị .
Từ đồng nghĩa
- Inflammation de la mamelle: viêm tuyến vú. Đây là một cách diễn đạt nghĩa của bằng cụm từ thông thường hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ . Đây là một thuật ngữ y học/thú y chuyên ngành.
danh từ giống cái
- (thú y học) viêm vú