man-at-arms

/,mænət'ɑ:mz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Binh sĩ (thời Trung cổ): Một người lính được trang bị khí áo giáp, thường phục vụ cho một lãnh chúa hoặc hiệp sĩ.
    • Kỵ binh (thời Trung cổ): Một binh sĩ chiến đấu trên lưng ngựa, được trang bị đầy đủ khí áo giáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lord was accompanied by several loyal men-at-arms. (Vị lãnh chúa được hộ tống bởi vài binh sĩ trung thành.)
    • In the medieval army, a man-at-arms was a professional soldier. (Trong quân đội thời Trung cổ, một kỵ binh một người lính chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả các chiến binh thời Trung cổ, đặc biệt từ thế kỷ 14 đến 16. nhấn mạnh vào tư cách một chiến binh chuyên nghiệp, trang bị, khác với nông dân hoặc lính bộ binh thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Man-at-arms danh từ số ít. Dạng số nhiều men-at-arms.
  • Knight (Hiệp sĩ): Thường một quý tộc địa vị cao hơn một man-at-arms thông thường.
  • Man-of-war (Thủy thủ, tàu chiến): Một thuật ngữ khác chỉ người lính hải quân hoặc tàu chiến, không nên nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Soldier (Người lính): Từ chung chung hơn.
  • Warrior (Chiến binh): Nhấn mạnh kỹ năng tinh thần chiến đấu.
  • Man of arms (Người cầm khí): Cách diễn đạt gần nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ man-at-arms.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ man-at-arms.
danh từ
  1. binh sĩ
  2. (sử học) kỵ binh (thời Trung cổ)

Từ chứa "man-at-arms"