man-gan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nguyên tố hóa học: "man-gan" là tên gọi của một kim loại, có ký hiệu hóa học là Mn, số nguyên tử 25 trong bảng tuần hoàn.
- Một chất liệu công nghiệp: "man-gan" được biết đến như một kim loại có tính chất vật lý đặc trưng là màu xám hồng, rất cứng và có nhiệt độ nóng chảy cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quặng man-gan là nguyên liệu quan trọng cho ngành luyện kim. (Manganese ore is an important raw material for the metallurgical industry.)
- Thép hợp kim thường chứa một tỷ lệ nhỏ man-gan để tăng độ cứng. (Alloy steel often contains a small proportion of manganese to increase hardness.)
- Nguyên tố man-gan cần thiết cho sự phát triển của nhiều loài thực vật. (The element manganese is essential for the growth of many plant species.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp: Thuật ngữ "man-gan" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và sản xuất.
- Các hợp chất của man-gan được dùng làm chất xúc tác. (Manganese compounds are used as catalysts.)
- Việc khai thác man-gan đòi hỏi công nghệ hiện đại. (Manganese mining requires modern technology.)
Biến thể và từ gần giống
- Mangan (cách viết khác): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học.
- Nguyên tố Mn: Cách gọi theo ký hiệu hóa học.
- Kim loại màu: Một cách gọi chung dựa trên đặc tính, mặc dù "man-gan" cụ thể là kim loại màu xám hồng.
Từ đồng nghĩa
- Mangan: (Như đã nêu ở trên, đây là từ đồng nghĩa chính xác, chỉ khác về cách viết).
- Kim loại Mn: Cách gọi kết hợp tên và ký hiệu.
Lưu ý về từ vựng
- Từ ghép với "man-gan": Từ này thường là thành phần trong các thuật ngữ khoa học kỹ thuật. Các cụm từ này nên được học và giải thích riêng biệt, ví dụ:
- Điôxít man-gan (Manganese dioxide)
- Hợp kim man-gan (Manganese alloy)
- Nhiễm độc man-gan (Manganese poisoning)
- Kim loại màu xám hồng, cứng và khó nóng chảy.