manageableness
/'mænidʤəblnis/ Cách viết khác : (manageability) /,mænidʤə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể điều khiển, tính có thể quản lý: Chất lượng của một thứ gì đó có thể được kiểm soát, hướng dẫn hoặc xử lý một cách dễ dàng.
- Tính dễ bảo, tính dễ dạy: Đặc điểm của một người hoặc đôi khi là động vật, sẵn sàng tuân theo sự hướng dẫn hoặc kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manageableness of the new software made it popular among beginners. (Tính dễ quản lý của phần mềm mới khiến nó phổ biến trong số người mới bắt đầu.)
- A teacher appreciates the manageableness of a small class. (Một giáo viên đánh giá cao tính dễ quản lý của một lớp học nhỏ.)
- The dog's manageableness made it an excellent choice for a family pet. (Tính dễ bảo của chú chó khiến nó trở thành lựa chọn tuyệt vời cho thú cưng trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"manageableness of a situation": khả năng kiểm soát một tình huống.
- The crisis team was praised for the manageableness of a very difficult situation. (Đội xử lý khủng hoảng được khen ngợi vì đã kiểm soát được một tình huống rất khó khăn.)
"affecting the manageableness": ảnh hưởng đến khả năng quản lý.
- Adding too many new features at once can reduce the manageableness of a project. (Thêm quá nhiều tính năng mới cùng một lúc có thể làm giảm khả năng quản lý của một dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Manageability (danh từ): Tính có thể quản lý được. (Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "manageableness").
- The manageability of the data is crucial for our analysis. (Tính có thể quản lý được của dữ liệu là rất quan trọng cho việc phân tích của chúng tôi.)
Manageable (tính từ): Có thể quản lý được, dễ điều khiển.
- The tasks have been broken down into manageable parts. (Các nhiệm vụ đã được chia nhỏ thành những phần có thể quản lý được.)
Từ đồng nghĩa
- Controllability: Tính có thể kiểm soát.
- Tractability: Tính dễ bảo, tính dễ điều khiển.
- Docility: Tính dễ dạy, tính ngoan ngoãn.
Từ trái nghĩa
- Unmanageableness: Tính không thể quản lý được.
- Intractability: Tính khó bảo, tính khó điều khiển.
- Wildness: Tính hoang dã, không kiểm soát được.
danh từ
- tính có thể điều khiển, tính có thể sai khiến; tính dễ dạy, tính dễ bảo