manatee

/,mænə'ti:/
Học thuật
Thân thiện
manatee

A manatee swims slowly through a clear, shallow sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợn biển: Một loài động vật lớn sốngbiển, thuộc bộ biển (Sirenia). Chúng thân hình tròn trịa, đuôi dẹt hình mái chèo, thường ăn thực vật thủy sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentle manatee is an endangered species. (Loài lợn biển hiền lành một loài nguy tuyệt chủng.)
    • We saw a manatee swimming slowly in the warm coastal waters. (Chúng tôi nhìn thấy một con lợn biển đang bơi chậm rãi trong vùng nước biển ấm áp ven bờ.)
    • Protecting the manatee's habitat is crucial for its survival. (Bảo vệ môi trường sống của lợn biển rất quan trọng cho sự sinh tồn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manatee conservation": bảo tồn lợn biển.

    • Many organizations are dedicated to manatee conservation. (Nhiều tổ chức dành riêng cho việc bảo tồn lợn biển.)
  • "Manatee zone": khu vực lợn biển (thường chỉ khu vực biển báo giới hạn tốc độ tàu thuyền để bảo vệ lợn biển).

    • Boats must slow down in the manatee zone. (Tàu thuyền phải đi chậm lại trong khu vực lợn biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea cow (n): biển (tên gọi thông thường khác cho lợn biển các loài thuộc bộ biển).

    • Manatees are often called sea cows because of their slow movement and herbivorous diet. (Lợn biển thường được gọi là biển chuyển động chậm chế độ ăn thực vật của chúng.)
  • Dugong (n): cúi, biển (một loài khác trong cùng bộ biển, đuôi chẻ như đuôi cá voi, khác với đuôi tròn của manatee).

    • The dugong is a close relative of the manatee. ( cúi họ hàng gần của lợn biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea cow: biển (từ đồng nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "manatee")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "manatee")

manatee

A manatee swims slowly through a clear, shallow sea.

danh từ
  1. (động vật học) lợn biển

Từ gần giống