magnate

/'mægneit/
danh từ
  1. người quyền thế lớn
  2. trùm tư bản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "magnate"

magnate
The magnate reviews a new business plan with his team.