magnate

/'mægneit/
Học thuật
Thân thiện
magnate

The magnate reviews a new business plan with his team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quyền thế lớn, nhân vật quan trọng: Chỉ một cá nhân ảnh hưởng, quyền lực thường sự giàu có đáng kể, đặc biệt trong một lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghiệp cụ thể.
    • Trùm tư bản, ông trùm: Một thuật ngữ thường dùng để chỉ những doanh nhân cực kỳ giàu có quyền lực, người đứng đầu hoặc ảnh hưởng chi phối trong một ngành công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He became a shipping magnate after decades of hard work. (Ông ấy đã trở thành một trùm tàu biển sau nhiều thập kỷ làm việc chăm chỉ.)
    • The media magnate owns several television networks and newspapers. (Ông trùm truyền thông đó sở hữu nhiều mạng lưới truyền hình báo chí.)
    • Local business magnates were invited to discuss the city's economic future. (Các nhân vật quyền thế trong giới kinh doanh địa phương đã được mời để thảo luận về tương lai kinh tế của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực để tạo thành một cụm danh từ mô tả chính xác hơn, dụ: (trùm bất động sản), (trùm công nghệ), (trùm dầu mỏ). Mặc dù một cụm từ, nghĩa cốt lõi vẫn nằmtừ "magnate".
Biến thể từ gần giống
  • Tycoon (n): Ông trùm, nhà tư bản lớn. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Mogul (n): Nhân vật quyền thế, ông trùm. (Thường dùng trong lĩnh vực giải trí hoặc thể thao: ).
  • Industrialist (n): Nhà tư bản công nghiệp. (Nhấn mạnh vào việc sở hữu hoặc quản lý các ngành công nghiệp nặng).
Từ đồng nghĩa
  • Baron: Ông trùm (thường dùng trong cụm: ).
  • Captain of industry: Nhà lãnh đạo công nghiệp (mang sắc thái tích cực hơn).
  • Powerbroker: Người nắm giữ quyền lực, có thể chi phối các quyết định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
magnate

The magnate reviews a new business plan with his team.

danh từ
  1. người quyền thế lớn
  2. trùm tư bản

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "magnate"