mancenille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả của cây nhựa độc: Chỉ loại quả nhỏ, màu xanh hoặc vàng nhạt, có hình dạng giống quả táo tàu nhỏ, mọc trên cây mancenillier. Quả này trông có vẻ ngon nhưng rất độc.
- Cây nhựa độc: Trong một số ngữ cảnh, "mancenille" có thể dùng để chỉ chính cây mancenillier, một loại cây nhiệt đới nguy hiểm thuộc họ Euphorbiaceae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il ne faut jamais toucher à la mancenille. (Tuyệt đối không được chạm vào quả nhựa độc.)
- La sève de la mancenille est extrêmement toxique. (Nhựa của cây nhựa độc cực kỳ độc hại.)
- Cette plage est bordée de mancenilles. (Bãi biển này được viền bởi những cây nhựa độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être assis sous une mancenille": Ngồi dưới gốc cây nhựa độc. (Thành ngữ ẩn dụ, chỉ việc ở trong một tình huống hoặc mối quan hệ nguy hiểm, độc hại mà bản thân không nhận ra).
- Il ignore qu'il est assis sous une mancenille en restant dans cette entreprise. (Anh ta không biết rằng mình đang ngồi dưới gốc cây độc khi ở lại công ty này.)
Biến thể và từ liên quan
- Mancenillier (danh từ giống đực): Tên chính xác của loài cây sinh ra quả mancenille.
- Le mancenillier est considéré comme l'un des arbres les plus dangereux du monde. (Cây nhựa độc được coi là một trong những loài cây nguy hiểm nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Pomme de plage (danh từ giống cái): Táo biển. (Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho quả mancenille, dựa trên môi trường sống ven biển của cây).
- Arbre de la mort (danh từ giống đực): Cây tử thần. (Tên gọi mang tính hình tượng nhấn mạnh sự nguy hiểm chết người của loài cây này).
Thông tin thêm
- Cảnh báo: Tất cả các bộ phận của cây mancenillier (vỏ cây, lá, nhựa, đặc biệt là quả) đều chứa chất độc mạnh. Tiếp xúc với nhựa cây có thể gây bỏng da nghiêm trọng, và ăn phải quả có thể gây tử vong. Ngay cả đứng dưới cây khi trời mưa cũng nguy hiểm vì nước mưa hòa tan chất độc có thể gây bỏng da.
danh từ giống cái
- quả (cây) nhựa độc