mancenillier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây nhựa độc: Một loại cây thân gỗ nhiệt đới thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), có tên khoa học là Hippomane mancinella. Tất cả các bộ phận của cây này đều chứa nhựa độc mạnh, có thể gây bỏng da nghiêm trọng, mù mắt nếu dính vào mắt, và tử vong nếu ăn phải quả của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mancenillier est considéré comme l'un des arbres les plus dangereux du monde. (Cây nhựa độc được coi là một trong những loài cây nguy hiểm nhất thế giới.)
- Il ne faut jamais s'abriter sous un mancenillier quand il pleut. (Không bao giờ được trú mưa dưới một cây nhựa độc.)
- La sève du mancenillier peut provoquer de graves brûlures. (Nhựa của cây nhựa độc có thể gây bỏng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arbre de la mort": Tên gọi khác, có nghĩa đen là "cây của thần chết", thường được dùng để chỉ do độc tính cực cao của nó.
- Le mancenillier, surnommé "l'arbre de la mort", pousse sur certaines plages des Caraïbes. (Cây nhựa độc, có biệt danh là "cây của thần chết", mọc trên một số bãi biển vùng Caribe.)
Biến thể và từ gần giống
- Mancenille (danh từ giống cái): Quả của cây . Quả này trông giống quả táo tàu nhỏ nhưng rất độc.
- La mancenille ressemble à une petite pomme verte. (Quả mancenille trông giống một quả táo xanh nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Arbre à poison: Cây có độc (cách gọi chung, không phải tên riêng của một loài cụ thể).
- "Pommier de la mort": "Cây táo của thần chết" (một tên gọi khác dựa trên hình dáng quả của nó).
Lưu ý quan trọng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học (thực vật học), sách hướng dẫn du lịch cảnh báo nguy hiểm, hoặc các bài viết về hệ sinh thái vùng Caribe và Trung Mỹ, là nơi loài cây này sinh sống.
- Do đặc tính nguy hiểm, từ thường đi kèm với các từ chỉ sự nguy hiểm, cảnh báo như (nguy hiểm), (độc), (chết người).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây nhựa độc (họ thầu dầu)