mancheron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tay cày: Phần của cái cày mà người cày nắm để điều khiển.
- Tay áo cộc; phần trên tay áo (từ vai đến khuỷu tay): Một loại tay áo ngắn, thường chỉ che phủ phần vai và cánh tay trên, hoặc phần của tay áo dài nằm giữa vai và khuỷu tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mancheron de la charrue est en bois solide. (Tay cày được làm bằng gỗ chắc.)
- Elle portait une robe d'été avec des mancherons légers. (Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè với những tay áo cộc nhẹ nhàng.)
- Le mancheron de sa veste était déchiré. (Phần tay áo trên (từ vai đến khuỷu) của áo khoác anh ta bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thời trang lịch sử, "mancheron" có thể chỉ một loại tay áo trang trí rời, thường được gắn vào phần vai của trang phục phụ nữ.
- Trong ngành may mặc, "mancheron" đôi khi được dùng để chỉ phần vải riêng biệt tạo nên phần trên của tay áo trước khi ghép nó với phần dưới.
Biến thể và từ gần giống
- Manche (n.f): Tay áo (nói chung).
- Emmanchure (n.f): Phần thân áo nơi tay áo được ghép vào (vòng nách).
- Poignet (n.m): Cổ tay áo.
Từ đồng nghĩa
- Bras de charrue: (nghĩa nông nghiệp) Tay cày.
- Demi-manche: (nghĩa thời trang) Tay áo ngắn, tay áo lỡ.
Lưu ý
- Từ này ít phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại. Nghĩa "tay cày" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp cổ điển hoặc miêu tả công cụ. Nghĩa "tay áo cộc" thường xuất hiện trong văn bản về lịch sử trang phục, thời trang cổ điển hoặc các hướng dẫn kỹ thuật về cắt may.
danh từ giống đực
- tay cày
- tay áo cộc; phần trên tay áo (từ vai đến khuỷu tay)