mandarinat

Học thuật
Thân thiện
mandarinat

Un mandarinat se caractérise par une bureaucratie rigide et hiérarchisée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quan trường: Hệ thống hoặc tập thể các quan lại, viên chức cao cấp trong bộ máy hành chính, thường mang sắc thái chỉ sự quan liêu, cứng nhắc.
    • Quan chức: Tầng lớp các viên chức, quan lại quyền lực địa vị trong chính quyền.
    • Như mandarinisme: Có nghĩa tương tự như "mandarinisme", chỉ phong cách, tập quán hoặc hệ thống của giới quan lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mandarinat de l'ancien régime était souvent critiqué pour son inefficacité. (Quan trường của chế độ thường bị chỉ trích sự kém hiệu quả.)
    • Il a passé sa carrière au sein du mandarinat administratif. (Ông ấy đã trải qua sự nghiệp của mình trong giới quan chức hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'esprit du mandarinat": tinh thần quan liêu, tư tưởng của giới quan lại.
    • L'esprit du mandarinat peut freiner l'innovation. (Tinh thần quan liêu có thể cản trở sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandarin (danh từ giống đực): quan lại, viên chức cao cấp (chỉ cá nhân).

    • Un vieux mandarin de l'administration. (Một vị quan già trong bộ máy hành chính.)
  • Mandarinisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa quan liêu, tập quán/tinh thần của giới quan lại.

    • Le mandarinisme universitaire est un sujet de débat. (Chủ nghĩa quan liêu trong giới học thuậtmột chủ đề tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Bureaucratie: bộ máy hành chính, nền hành chính (thường nhấn mạnh vào hệ thống cồng kềnh).
  • Administration: nền hành chính, bộ máy quản lý (nghĩa trung lập hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être issu du mandarinat: xuất thân từ giới quan chức.
    • Ce ministre est issu du mandarinat. (Vị bộ trưởng này xuất thân từ giới quan chức.)
mandarinat

Un mandarinat se caractérise par une bureaucratie rigide et hiérarchisée.

danh từ giống đực
  1. quan trường
  2. quan chức
  3. như mandarinisme