mandate

/'mændeit/
Học thuật
Thân thiện
mandate

The new law mandates that all children receive vaccinations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ủy nhiệm, sự ủy thác: Quyền hoặc quyền lực chính thức được trao cho một người hoặc tổ chức để hành động thay mặt cho người khác, thường thông qua một cuộc bầu cử.
    • Lệnh, chỉ thị chính thức: Một mệnh lệnh hoặc yêu cầu chính thức từ một cơ quan thẩm quyền, bắt buộc phải tuân theo.
    • Nhiệm vụ, sứ mệnh: Một nhiệm vụ cụ thể được giao phó, đặc biệt từ cử tri cho chính trị gia hoặc từ một tổ chức quốc tế.
  2. Động từ:

    • Ra lệnh, yêu cầu bắt buộc: Để chính thức yêu cầu hoặc ra lệnh cho điều đó phải được thực hiện.
    • Ủy quyền, trao quyền: Để chính thức trao quyền cho ai đó để thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The government received a clear mandate from the people to improve healthcare. (Chính phủ nhận được sự ủy nhiệm rõ ràng từ người dân để cải thiện hệ thống y tế.)
    • The new safety mandates will take effect next month. (Các chỉ thị an toàn mới sẽ hiệu lực vào tháng tới.)
    • The United Nations had a mandate to oversee the peace process. (Liên Hợp Quốc nhiệm vụ giám sát tiến trình hòa bình.)
  • Động từ:

    • The law mandates that all children attend school until age 16. (Luật pháp yêu cầu bắt buộc rằng tất cả trẻ em phải đi học cho đến năm 16 tuổi.)
    • The board mandated the committee to investigate the issue. (Hội đồng đã ủy quyền cho ủy ban điều tra vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electoral mandate": Sự ủy nhiệm thông qua bầu cử, thể hiện sự ủng hộ của cử tri đối với các chính sách của một chính trị gia hoặc đảng phái.

    • The president claimed his victory gave him a strong electoral mandate for change. (Tổng thống tuyên bố chiến thắng của ông đã mang lại cho ông một sự ủy nhiệm mạnh mẽ từ cử tri để thay đổi.)
  • "With a mandate to...": Với nhiệm vụ được giao ...

    • She was appointed with a mandate to reform the department. ( ấy được bổ nhiệm với nhiệm vụ cải cách bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandatory (adj): Bắt buộc, tính chất mệnh lệnh.

    • Wearing a helmet is mandatory for cyclists. (Đội bảo hiểm bắt buộc đối với người đi xe đạp.)
  • Mandated (adj): Được yêu cầu/bắt buộc bởi luật hoặc quy định.

    • Mandated reporting laws require teachers to report signs of abuse. (Luật báo cáo bắt buộc yêu cầu giáo viên phải báo cáo các dấu hiệu lạm dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Authorization (sự ủy quyền), directive (chỉ thị), command (mệnh lệnh), commission (sự ủy thác).
  • Động từ: Require (yêu cầu), order (ra lệnh), authorize (ủy quyền), decree (ra sắc lệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mandate" thường không đi với các particle để tạo thành phrasal verbs phổ biến. Hành động của thường được thể hiện trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "To have a mandate from heaven" (nghĩa bóng, từ lịch sử Trung Quốc): thiên mệnh, ý chỉ sự cai trị chính đáng được thừa nhận.
    • The rulers believed they had a mandate from heaven to govern. (Các vị vua tin rằng họ thiên mệnh để cai trị.)
mandate

The new law mandates that all children receive vaccinations.

danh từ
  1. lệnh, trát
  2. sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác
  3. sự uỷ mị
  4. chỉ thị, yêu cầu (của người bỏ phiếu đối với nghị viên, cho công đoàn viên đối với người đại diện...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mandate"