mandatory
/'mændətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bắt buộc, có tính chất mệnh lệnh: Chỉ điều gì đó được yêu cầu bởi luật lệ, quy định hoặc thẩm quyền và không thể bỏ qua.
- (Thuộc về) sự ủy nhiệm, ủy thác: Liên quan đến một nhiệm vụ hoặc quyền lực được trao cho một người hoặc tổ chức.
Danh từ:
- Vùng lãnh thổ ủy trị: Một vùng lãnh thổ được giao cho một quốc gia khác quản lý theo sự ủy thác của một tổ chức quốc tế (như Hội Quốc Liên trước đây).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Wearing a helmet is mandatory for all motorcycle riders. (Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với tất cả người đi xe máy.)
- The company has a mandatory training session for new employees. (Công ty có một buổi đào tạo bắt buộc cho nhân viên mới.)
- This is a mandatory requirement from the government. (Đây là một yêu cầu bắt buộc từ chính phủ.)
Danh từ:
- After World War I, some territories became mandates under the League of Nations. (Sau Thế chiến thứ nhất, một số vùng lãnh thổ trở thành các vùng ủy trị dưới sự quản lý của Hội Quốc Liên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mandatory field": Trường thông tin bắt buộc (trong biểu mẫu).
- Please fill in all mandatory fields marked with an asterisk. (Vui lòng điền vào tất cả các trường bắt buộc được đánh dấu bằng dấu hoa thị.)
"Mandatory sentencing": Án phạt bắt buộc (trong luật pháp).
- The law introduced mandatory sentencing for certain serious crimes. (Luật đưa ra án phạt bắt buộc cho một số tội nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Mandate (danh từ/động từ): Sự ủy nhiệm, lệnh; ra lệnh, ủy quyền.
- The government has a clear mandate from the people. (Chính phủ có một sự ủy nhiệm rõ ràng từ người dân.)
Mandatorily (trạng từ): Một cách bắt buộc.
- The rule must be mandatorily followed. (Quy định này phải được tuân theo một cách bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Compulsory: Bắt buộc (nhấn mạnh tính chất ép buộc phải tuân theo).
- Obligatory: Bắt buộc, có nghĩa vụ (thường do quy tắc, luật lệ hoặc điều kiện).
- Required: Được yêu cầu, cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Optional: Tùy chọn, không bắt buộc.
- Voluntary: Tự nguyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "mandatory" vì đây là tính từ/danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến từ gốc "mandate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mandatory").
tính từ
- (thuộc) lệnh
- (thuộc) sự uỷ nhiệm, (thuộc) sự uỷ thác