mandement

Học thuật
Thân thiện
mandement

L'évêque publie un mandement à son diocèse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giáo lệnh: Chỉ một mệnh lệnh, chỉ thị chính thức được ban hành bởi một giáo chủ hoặc một cấp thẩm quyền trong Giáo hội Công giáo, thường liên quan đến các vấn đề đạo đức, kỷ luật hoặc tổ chức.
    • Lệnh (từ , nghĩa ): Trong ngữ cảnh , từ này có thể chỉ một mệnh lệnh hoặc chỉ thị nói chung từ một nhà cầm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'évêque a publié un mandement sur la charité. (Vị giám mục đã ban hành một giáo lệnh về lòng bác ái.)
    • Dans ce vieux texte, le roi exprime sa volonté par un mandement. (Trong văn bản cổ này, nhà vua bày tỏ ý chí của mình thông qua một lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mandement épiscopal": giáo lệnh của giám mục.
    • Le mandement épiscopal a été lu dans toutes les paroisses. (Giáo lệnh của giám mục đã được đọc trong tất cả các giáo xứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Commande (n.f): đơn đặt hàng, lệnh (trong quân sự hoặc kỹ thuật).
  • Décret (n.m): sắc lệnh, nghị định (của chính quyền).
  • Ordonnance (n.f): sắc lệnh (của giám mục hoặc bác sĩ), pháp lệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Édit (n.m): chiếu chỉ, sắc lệnh.
  • Injonction (n.f): mệnh lệnh, lệnh buộc.
  • Prescription (n.f): chỉ thị, quy định.
Lưu ý
  • Từ mandement với nghĩa "lệnh" nói chung ngày nay được coi là từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nghĩa phổ biến chuyên biệt nhất của là "giáo lệnh" trong bối cảnh tôn giáo.
mandement

L'évêque publie un mandement à son diocèse.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) giáo lệnh
  2. (từ , nghĩa ) lệnh

Từ chứa "mandement"