mandolin
/'mændəlin/ Cách viết khác : (mandoline) /,mændə'li:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn măng-đô-lin: Một nhạc cụ dây thuộc họ lute (luýt), thường có thân hình quả lê hoặc hình giọt nước, mặt phẳng, và thường có tám dây được lên thành bốn cặp. Nó thường được chơi bằng cách dùng miếng gảy (plectrum) để gảy dây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He played a beautiful folk tune on his mandolin. (Anh ấy chơi một giai điệu dân ca hay trên cây đàn măng-đô-lin của mình.)
- The sound of a mandolin is often bright and cheerful. (Âm thanh của đàn măng-đô-lin thường sáng và vui tươi.)
- She is learning to play the mandolin. (Cô ấy đang học chơi đàn măng-đô-lin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc cổ điển, bluegrass, folk và một số dòng nhạc dân gian châu Âu, mandolin thường đảm nhận phần giai điệu chính hoặc phần độc tấu.
- Mandolin cũng có thể chỉ một loại dao cắt rau củ có lưỡi dao điều chỉnh được để cắt lát mỏng hoặc sợi. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được phân biệt bằng ngữ cảnh.
Biến thể và từ gần giống
- Mandolinist (n): Người chơi đàn măng-đô-lin.
- He is a skilled mandolinist in the orchestra. (Anh ấy là một nghệ sĩ chơi măng-đô-lin điêu luyện trong dàn nhạc.)
- Mandola (n): Một nhạc cụ dây lớn hơn và có âm vực thấp hơn mandolin, cũng thuộc cùng họ.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác cho nhạc cụ này. Có thể mô tả là "một nhạc cụ dây gảy nhỏ" (a small plucked string instrument).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ mandolin.
danh từ
- (âm nhạc) đàn măng-ddô-lin