mandoline

/'mændəlin/ Cách viết khác : (mandoline) /,mændə'li:n/
Học thuật
Thân thiện
mandoline

A musician plays a lively tune on a mandoline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn măng-đô-lin: Một nhạc cụ dây gảy, thường thân hình quả hoặc hình giọt nước, tám dây được điều chỉnh thành bốn cặp. Âm thanh tạo ra tính chất rung, trong trẻo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He played a beautiful folk tune on his mandoline. (Anh ấy chơi một giai điệu dân ca tuyệt đẹp trên cây đàn măng-đô-lin của mình.)
    • The sound of the mandoline is often heard in bluegrass and Italian music. (Âm thanh của đàn măng-đô-lin thường được nghe thấy trong nhạc bluegrass âm nhạc Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandolin (n): Cách viết phổ biến khác của "mandoline".
    • Both "mandolin" and "mandoline" refer to the same musical instrument. (Cả "mandolin" "mandoline" đều chỉ cùng một loại nhạc cụ.)
Lưu ý
  • Từ "mandoline" trong tiếng Anh còn có thể chỉ một dụng cụ nhà bếp dùng để thái lát rau củ. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến chính xác hơn cho dụng cụ này "mandolin slicer". Trong bối cảnh âm nhạc, "mandoline" luôn chỉ nhạc cụ.
mandoline

A musician plays a lively tune on a mandoline.

danh từ
  1. (âm nhạc) đàn măng-ddô-lin

Từ gần giống