mandoline

/'mændəlin/ Cách viết khác : (mandoline) /,mændə'li:n/
Học thuật
Thân thiện
mandoline

Une musicienne joue de la mandoline dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đàn măngđôlin: Một nhạc cụ dây gảy, thường thân hình quả hoặc tròn, với các cặp dây kim loại được lên dây cùng một cao độ. Âm thanh tạo ra tính chất vang, rung đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle joue de la mandoline dans un groupe de musique folklorique. ( ấy chơi đàn măngđôlin trong một nhóm nhạc dân gian.)
    • Le son clair de la mandoline résonnait dans la pièce. (Âm thanh trong trẻo của cây đàn măngđôlin vang lên trong căn phòng.)
    • J'aimerais apprendre à jouer de la mandoline. (Tôi muốn học chơi đàn măngđôlin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accorder une mandoline": Lên dây đàn măngđôlin.

    • Avant de jouer, il faut accorder la mandoline. (Trước khi chơi, phải lên dây đàn măngđôlin.)
  • "Plectre pour mandoline": Miếng gảy dùng cho đàn măngđôlin.

    • Il utilise un plectre en plastique pour jouer de la mandoline. (Anh ấy dùng một miếng gảy bằng nhựa để chơi đàn măngđôlin.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandoliniste (n): Người chơi đàn măngđôlin.
    • Ce mandoliniste est très renommé. (Nghệ sĩ chơi đàn măngđôlin này rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrument à cordes pincées: Nhạc cụ dây gảy (một nhóm nhạc cụ rộng hơn, bao gồm mandoline).
mandoline

Une musicienne joue de la mandoline dans un parc.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) đàn măngđôlin

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mandoline"