mandrill

/'mændril/
Học thuật
Thân thiện
mandrill

A colorful mandrill sits on a fallen mossy log in the middle of a lush tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khỉ mandrill: Một loài khỉ lớn thuộc họ khỉ Cựu Thế giới, nguồn gốc từ Tây Phi. Đặc điểm nổi bật nhất của con đực trưởng thành khuôn mặt màu sắc sặc sỡ với các sọc đỏ xanh lam, cùng phần mông màu sắc rực rỡ.
    • Khỉ dữ (tên gọi trong phân loại ): Một tên gọi khác trong tiếng Việt dựa trên đặc tính ngoại hình của loài này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The male mandrill is one of the most colorful mammals in the world. (Con khỉ mandrill đực một trong những loài động vật sặc sỡ nhất thế giới.)
    • We observed a troop of mandrills in the dense rainforest. (Chúng tôi quan sát một đàn khỉ mandrill trong khu rừng mưa rậm rạp.)
    • The zoo has a new exhibit featuring a family of mandrills. (Sở thú một khu trưng bày mới với một gia đình khỉ mandrill.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpha male mandrill": Chỉ con đực đầu đàn, thường kích thước lớn nhất màu sắc trên mặt, mông rực rỡ nhất, biểu thị địa vị cao trong cấu trúc xã hội của đàn.
    • The alpha male mandrill led the group through the forest. (Con khỉ mandrill đực đầu đàn dẫn dắt cả nhóm đi qua khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandrillus sphinx (n): Tên khoa học của loài khỉ mandrill.
  • Baboon (n): Khỉ đầu chó, một loài khỉ lớn khác họ hàng gần với mandrill, thường mõm dài sốngcác vùng đồng cỏ hoặc vách đá.
Từ đồng nghĩa
  • Khỉ mặt đỏ: Tên gọi dân gian dựa trên đặc điểm ngoại hình (ít phổ biến hơn "khỉ mandrill").
mandrill

A colorful mandrill sits on a fallen mossy log in the middle of a lush tropical forest.

danh từ
  1. (động vật học) khỉ dữ (thuộc giống khỉ đầu chó)

Từ gần giống