mandril

/'mændrəl/ Cách viết khác : (mandril) /'mændril/
Học thuật
Thân thiện
mandril

A machinist secures a metal gear onto the mandril of the lathe.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Trục tâm: Một thanh kim loại hình trụ, thường một phần của máy móc, được sử dụng để giữ, dẫn hướng hoặc truyền chuyển động cho một bộ phận khác (như phôi kim loại, dụng cụ cắt, hoặc linh kiện) trong quá trình gia công.
    • Lõi, ruột: Phần lõi trung tâm, thường hình trụ, xung quanh đó vật liệu khác được hình thành, cuộn lại, hoặc lắp ráp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The machinist secured the metal workpiece on the mandril of the lathe. (Người thợ máy kẹp chặt phôi kim loại trên trục tâm của máy tiện.)
    • The cable was wound around a steel mandril to maintain its shape. (Sợi cáp được cuốn quanh một lõi thép để giữ hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành khí chính xác: "Mandril" thường chỉ một loại dụng cụ kẹp chính xác, độ đồng tâm cao, dùng trong máy tiện hoặc máy mài để giữ các chi tiết cần gia công.
  • Trong sản xuất ống: Một "mandril" có thể một thanh hoặc ống được luồn vào bên trong để định hình hỗ trợ ống trong quá trình uốn cong hoặc hàn.
Biến thể từ gần giống
  • Mandrel (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "mandril", cùng nghĩa.
  • Arbor (n): Trục, cây trục; một thuật ngữ kỹ thuật có nghĩa tương tự, thường dùng cho trục của dao phay hoặc đĩa mài.
  • Spindle (n): Trục chính, trục quay; thường chỉ trục chuyển động chính của máy công cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Trục (shaft, axle).
  • Lõi (core).
  • Cây kẹp (chuck arbor - trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất khí. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với "mandrill" (danh từ) - một loài khỉ đầu chó lớn có mặt màu sặc sỡ.
mandril

A machinist secures a metal gear onto the mandril of the lathe.

danh từ
  1. (kỹ thuật) trục tâm
  2. lõi, ruột
  3. (ngành mỏ) cuốc chim

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mandril"