mang tai

  1. (anat.) région parotique
    • ớn đến mang tai
      être repu;
    • viêm mang tai
      (y học) parotidite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mang tai
Một em bé cười tươi và chỉ vào mang tai của mình.