manganese

manganese

A scientist holds a small sample of manganese in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mangan: "manganese" một nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Mn, màu xám, cứng giòn. nhiều hóa trị giống sắt nhưng không bị nhiễm từ. Mangan được sử dụng chủ yếu trong sản xuất thép để tăng độ cứng độ bền, xuất hiện trong nhiều loại khoáng vật.
dụ sử dụng
  • (Các nhà sản xuất thép thường thêm mangan để cải thiện độ bền.)
  • (Mangan một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sức khỏe con người.)
  • (Khoáng vật rhodochrosite một nguồn giàu mangan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manganese nodule": nốt mangan – các khối kết tụ chứa mangan thường thấy dưới đáy đại dương, giá trị kinh tế.

    • Deep-sea mining targets manganese nodules for their metal content. (Khai thác dưới biển sâu nhắm vào các nốt mangan hàm lượng kim loại của chúng.)
  • "manganese dioxide": điôxit mangan – một hợp chất hóa học (MnO₂) được dùng làm chất xúc tác trong pin khô.

    • Manganese dioxide is a common component in alkaline batteries. (Điôxit mangan một thành phần phổ biến trong pin kiềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Manganic (adj): thuộc về mangan, chứa mangan (thường chỉ hóa trị cao hơn).

    • Manganic compounds are used in some fertilizers. (Các hợp chất manganic được dùng trong một số loại phân bón.)
  • Manganous (adj): thuộc về mangan (hóa trị thấp hơn).

    • Manganous sulfate is a common dietary supplement. (Manganous sulfate một thực phẩm bổ sung phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Manganese metal: kim loại mangan (dùng để nhấn mạnh dạng nguyên tố).
  • Mn: ký hiệu hóa học của mangan, thường dùng trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "manganese" đây danh từ chỉ nguyên tố hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "manganese" do tính chất chuyên ngành của từ này.