monogynous

/mɔ'nɔdʤinəs/
tính từ
  1. chỉ lấy một vợ
  2. (thực vật học) chỉ một nhuỵ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

monogynous
A king sits with his monogynous queen in the royal hall.