monogynous

/mɔ'nɔdʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
monogynous

A king sits with his monogynous queen in the royal hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ lấy một vợ: Dùng để mô tả một người đàn ông chỉ kết hôn hoặc chỉ một người vợ tại một thời điểm.
    • (Thực vật học) Chỉ một nhuỵ: Dùng để mô tả một bông hoa chỉ một bộ phận nhuỵ (cơ quan sinh sản cái).
dụ sử dụng
  • Trong ngữ cảnh hôn nhân:
    • The society was traditionally monogynous, with men having only one official wife. (Xã hội đó theo truyền thống chỉ lấy một vợ, với đàn ông chỉ một người vợ chính thức.)
  • Trong thực vật học:
    • This species of flower is monogynous, bearing a single pistil. (Loài hoa này chỉ một nhuỵ, mang một nhụy hoa duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monogynous marriage": hôn nhân một vợ.
    • Their culture practices monogynous marriage, though it differs from Western monogamy. (Văn hóa của họ thực hành hôn nhân một vợ, mặc dù khác với chế độ một vợ một chồng phương Tây.)
  • "Monogynous flower structure": cấu trúc hoa đơn tính cái.
    • Botanists study the monogynous flower structure to understand plant reproduction. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc hoa chỉ một nhuỵ để hiểu về sự sinh sản của thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Monogyny (danh từ): chế độ một vợ; (thực vật học) tính trạng chỉ một nhuỵ.
    • The practice of monogyny was common in that ancient kingdom. (Tập tục chế độ một vợ phổ biếnvương quốc cổ đại đó.)
  • Monogynist (danh từ): người theo chủ nghĩa một vợ.
    • He was a known monogynist, advocating for single-wife marriages. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa một vợ nổi tiếng, ủng hộ hôn nhân một vợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Monoandrous (tính từ): (về phụ nữ) chỉ một chồng; (thực vật học) một nhị. (Lưu ý: Từ này thường dùng trong thực vật học có nghĩa ngược lại với "monogynous" trong bối cảnh hôn nhân).
  • Unigynous (tính từ): (thực vật học) chỉ một nhuỵ. (Từ chuyên ngành hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • "Monogynous" một thuật ngữ chuyên môn, ít phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Trong bối cảnh xã hội học hoặc nhân chủng học, có thể mô tả một hình thức hôn nhân một người đàn ông một người vợ chính thức duy nhất, nhưng có thể thêm các mối quan hệ khác (như vợ lẽ). Điều này khác với "monogamous" (một vợ một chồng), thường ngụ ý mối quan hệ độc quyền giữa hai người.
  • Trong thực vật học, đây một thuật ngữ kỹ thuật mô tả cấu trúc hoa.
monogynous

A king sits with his monogynous queen in the royal hall.

tính từ
  1. chỉ lấy một vợ
  2. (thực vật học) chỉ một nhuỵ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự