manginess

manginess

A stray dog's manginess was evident from its matted fur and bare patches.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tình trạng tồi tàn, nhếch nhác: "manginess" chỉ sự thiếu thanh lịch, sang trọng do mặc quần áo sờn rách hoặc bẩn thỉu. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, mô tả vẻ ngoài xuống cấp, luộm thuộm.

dụ sử dụng
  • (Sự tồi tàn của chiếc áo khoác khiến anh ta trông như một kẻ ăn xin.)
  • ( ấy cố giấu vẻ nhếch nhác của đôi giày bằng cách để chúng dưới gầm bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marked by manginess": bị đánh dấu bởi sự tồi tàn. (Căn hộ bị đánh dấu bởi sự tồi tàn, với giấy dán tường bong tróc rèm cửa rách nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangy (tính từ): tồi tàn, nhếch nhác, hoặc bị ghẻ (thường dùng cho động vật). (Con chó ghẻ lở lang thang trên đường phố.)
  • Mange (danh từ): bệnh ghẻ (ở động vật). (Con chó bị bệnh ghẻ, khiến lông rụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shabbiness: sự tồi tàn, kỹ.
  • Seediness: sự nhếch nhác, bẩn thỉu.
  • Squalor: cảnh sống bẩn thỉu, tồi tàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "manginess".)

Thành ngữ liên quan
  • "to be down at heel": tồi tàn, nghèo nàn (thường chỉ quần áo hoặc giày dép). (Sau nhiều năm thất nghiệp, anh ta trở nên tồi tàn.)