manganique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Mangan II: Từ chuyên ngành hóa học dùng để chỉ hợp chất hoặc trạng thái hóa trị hai (II) của nguyên tố mangan (Mn).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'oxyde manganique est un composé chimique. (Oxit mangan(II) là một hợp chất hóa học.)
- On étudie les propriétés des sels manganiques en laboratoire. (Chúng tôi nghiên cứu tính chất của các muối mangan(II) trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Composé manganique": Hợp chất mangan(II).
- Le sulfate manganique est soluble dans l'eau. (Mangan(II) sunfat tan trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Manganèse (danh từ giống đực): Nguyên tố mangan (Mn).
- Manganate (danh từ giống đực): Manganat (hợp chất chứa ion MnO₄²⁻).
- Permanganate (danh từ giống đực): Pemanganat (hợp chất chứa ion MnO₄⁻).
Từ đồng nghĩa
- De manganèse(II): (Thuộc) mangan(II). (Cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hóa học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, báo cáo hoặc giảng dạy.
tính từ
- (hóa học) (thuộc) mangan II