manganique

Học thuật
Thân thiện
manganique

Un étudiant observe un précipité manganique dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Mangan II: Từ chuyên ngành hóa học dùng để chỉ hợp chất hoặc trạng thái hóa trị hai (II) của nguyên tố mangan (Mn).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'oxyde manganique est un composé chimique. (Oxit mangan(II) là một hợp chất hóa học.)
    • On étudie les propriétés des sels manganiques en laboratoire. (Chúng tôi nghiên cứu tính chất của các muối mangan(II) trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composé manganique": Hợp chất mangan(II).
    • Le sulfate manganique est soluble dans l'eau. (Mangan(II) sunfat tan trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Manganèse (danh từ giống đực): Nguyên tố mangan (Mn).
  • Manganate (danh từ giống đực): Manganat (hợp chất chứa ion MnO₄²⁻).
  • Permanganate (danh từ giống đực): Pemanganat (hợp chất chứa ion MnO₄⁻).
Từ đồng nghĩa
  • De manganèse(II): (Thuộc) mangan(II). (Cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hóa học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, báo cáo hoặc giảng dạy.
manganique

Un étudiant observe un précipité manganique dans un tube à essai.

tính từ
  1. (hóa học) (thuộc) mangan II

Từ chứa "manganique"