mange-tout
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (không đổi):
- Đậu ăn cả vỏ: Một loại đậu (thường là đậu Hà Lan hoặc đậu cô ve) có quả non và vỏ mềm, có thể ăn được toàn bộ mà không cần tách hạt.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Kẻ phá gia tài: Người tiêu xài hoang phí, làm lãng phí hoặc phá hủy tài sản của gia đình.
Tính từ (không đổi):
- Ăn cả vỏ: Dùng để mô tả loại đậu hoặc rau củ mà phần vỏ có thể ăn được cùng với phần bên trong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'ai acheté des mange-tout au marché pour faire une salade. (Tôi đã mua đậu ăn cả vỏ ở chợ để làm món salad.)
- Ce jeune homme est un vrai mange-tout ; il a dilapidé l'héritage familial en peu de temps. (Chàng trai trẻ này đúng là một kẻ phá gia tài; hắn đã phung phí tài sản thừa kế của gia đình trong thời gian ngắn.)
Tính từ:
- Nous cultivons une variété de pois mange-tout dans notre jardin. (Chúng tôi trồng một giống đậu Hà Lan ăn cả vỏ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "mange-tout" thường được dùng trong ẩm thực và nông nghiệp để chỉ các giống đậu đặc biệt. Nghĩa bóng cũ (kẻ phá gia tài) ngày nay ít phổ biến hơn và mang sắc thái văn chương hoặc cổ xưa.
Biến thể và từ gần giống
- Pois mange-tout (cụm danh từ): đậu Hà Lan ăn cả vỏ, một loại mange-tout phổ biến.
- Haricot mange-tout (cụm danh từ): đậu cô ve ăn cả vỏ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ẩm thực):
- Pois gourmand: đậu Hà Lan ăn cả vỏ (cùng nghĩa).
- Haricot vert (ở một số ngữ cảnh): đậu cô ve, thường chỉ ăn quả non.
- Danh từ (nghĩa cũ):
- Dépensier: kẻ hoang phí.
- Prodigue: kẻ phung phí.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "mange-tout". Tuy nhiên, nghĩa bóng cũ của nó có thể liên quan đến các thành ngữ chỉ sự phung phí như "jeter l'argent par les fenêtres" (ném tiền qua cửa sổ, nghĩa là tiêu tiền hoang phí).
danh từ giống đực (không đổi)
- đậu ăn cả vỏ
- (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ phá gia tài
tính từ (không đổi)
- ăn cả vỏ (đậu)