mangetout

Học thuật
Thân thiện
mangetout

Un enfant mange des mangetouts crus dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số ít: le mangetout, số nhiều: les mangetouts):
    • Một loại đậu Hà Lan (đậu cô ve) người ta có thể ăn cả quả, kể cả vỏ hạt non bên trong: Giống đậu này quả dẹt với những hạt nhỏ rất mềm, vỏ quả không xơ cứng nên có thể ăn toàn bộ khi còn non.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté des mangetouts au marché pour faire un sauté. (Tôi đã mua đậu cô vechợ để xào.)
    • Les mangetouts sont délicieux simplement cuits à la vapeur. (Đậu cô ve rất ngon khi chỉ hấp đơn giản.)
    • La recette demande 200 grammes de mangetouts frais. (Công thức yêu cầu 200 gam đậu cô ve tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, mangetout thường được dùng để chỉ nguyên liệu tươi sống hoặc đã chế biến.
    • Préparer les mangetouts en les lavant et en ôtant les extrémités. ( chế đậu cô ve bằng cách rửa sạch cắt bỏ hai đầu.)
Biến thể từ gần giằng
  • Mange-tout (cách viết gạch nối): Đâycách viết nguyên gốc cũng thường được chấp nhận, cùng nghĩa với mangetout.
  • Pois mange-tout (danh từ giống đực): Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loại đậu này, nghĩa là "đậu ăn cả quả".
Từ đồng nghĩa
  • Pois gourmand (danh từ giống đực): Đậu cô ve (cách gọi khác cùng chỉ loại đậu ăn cả vỏ).
  • Haricot pois (danh từ giống đực): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ mangetout bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp "mange-tout", nghĩa đen là "ăn tất cả" (manger = ăn, tout = tất cả), ám chỉ việc có thể ăn toàn bộ quả đậu.
mangetout

Un enfant mange des mangetouts crus dans le jardin.

  1. xem mange-tout

Từ chứa "mangetout"