mangeable

Học thuật
Thân thiện
mangeable

Ce champignon est tout à fait mangeable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể ăn được: Dùng để mô tả một thứ đó (thườngthức ăn) có thể ăn được một cách an toàn thích hợp.
    • Dễ ăn, dễ nhai: Có thể ám chỉ thức ăn kết cấu mềm, dễ nhai hoặc dễ tiêu thụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ces baies ne sont pas mangeables, elles sont toxiques. (Những quả mọng này không ăn được, chúng độc.)
    • Après une longue cuisson, la viande est enfin mangeable. (Sau một thời gian dài nấu, thịt cuối cùng cũng có thể ăn được.)
    • Pour les personnes âgées, il faut préparer des aliments mangeables sans effort. (Cho người già, cần chuẩn bị những thức ăn dễ nhai không cần dùng sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (thông tục): Đôi khi được dùng để mô tả một tình huống hoặc điều đó khó chấp nhận, "khó nuốt".
    • Ses excuses étaient à peine mangeables. (Lời xin lỗi của anh ta hầu như khó chấp nhận / "khó nuốt".)
Biến thể từ gần giống
  • Manger (động từ): ăn.
    • Il faut manger des fruits et des légumes. (Phải ăn trái cây rau củ.)
  • Mangeur/mangeuse (danh từ): người ăn.
    • C'est un gros mangeur. (Anh tamột người ăn rất nhiều.)
  • Immangeable (tính từ, từ trái nghĩa): không thể ăn được.
    • Ce plat est immangeable ! (Món ăn này không thể ăn được!)
Từ đồng nghĩa
  • Comestible: có thể ăn được (từ trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc hành chính).
  • Consommable: có thể tiêu thụ được.
Thành ngữ liên quan
  • Rendre quelque chose mangeable: Làm cho cái gì đó trở nên có thể ăn được hoặc dễ chấp nhận hơn.
    • Avec un peu d'humour, il a réussi à rendre la nouvelle mangeable. (Với một chút hài hước, anh ấy đã thành công trong việc làm cho tin tức đó dễ chấp nhận hơn.)
mangeable

Ce champignon est tout à fait mangeable.

tính từ
  1. ăn được

Từ chứa "mangeable"

Từ có nhắc đến "mangeable"