mangeable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể ăn được: Dùng để mô tả một thứ gì đó (thường là thức ăn) có thể ăn được một cách an toàn và thích hợp.
- Dễ ăn, dễ nhai: Có thể ám chỉ thức ăn có kết cấu mềm, dễ nhai hoặc dễ tiêu thụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces baies ne sont pas mangeables, elles sont toxiques. (Những quả mọng này không ăn được, chúng có độc.)
- Après une longue cuisson, la viande est enfin mangeable. (Sau một thời gian dài nấu, thịt cuối cùng cũng có thể ăn được.)
- Pour les personnes âgées, il faut préparer des aliments mangeables sans effort. (Cho người già, cần chuẩn bị những thức ăn dễ nhai mà không cần dùng sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (thông tục): Đôi khi được dùng để mô tả một tình huống hoặc điều gì đó khó chấp nhận, "khó nuốt".
- Ses excuses étaient à peine mangeables. (Lời xin lỗi của anh ta hầu như khó chấp nhận / "khó nuốt".)
Biến thể và từ gần giống
- Manger (động từ): ăn.
- Il faut manger des fruits et des légumes. (Phải ăn trái cây và rau củ.)
- Mangeur/mangeuse (danh từ): người ăn.
- C'est un gros mangeur. (Anh ta là một người ăn rất nhiều.)
- Immangeable (tính từ, từ trái nghĩa): không thể ăn được.
- Ce plat est immangeable ! (Món ăn này không thể ăn được!)
Từ đồng nghĩa
- Comestible: có thể ăn được (từ trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc hành chính).
- Consommable: có thể tiêu thụ được.
Thành ngữ liên quan
- Rendre quelque chose mangeable: Làm cho cái gì đó trở nên có thể ăn được hoặc dễ chấp nhận hơn.
- Avec un peu d'humour, il a réussi à rendre la nouvelle mangeable. (Với một chút hài hước, anh ấy đã thành công trong việc làm cho tin tức đó dễ chấp nhận hơn.)