manh động

Học thuật
Thân thiện
manh động

Một số nhà cách mạng manh động đã phát động khởi nghĩa khi điều kiện chưa chín muồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hành động một cách liều lĩnh, thiếu suy nghĩ thấu đáo, không căn cứ vào tình hình thực tế: Chỉ hành động bộc phát, nông nổi, dựa trên cảm tính hơn phân tích khách quan, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.
    • (Chuyên ngành chính trị, lịch sử): Chỉ hành động khởi nghĩa hoặc đấu tranh được tiến hành khi điều kiện chủ quan (lực lượng, tổ chức) khách quan (thời cơ, tình thế) chưa chín muồi, đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thông thường):

    • Anh ấy quyết định một cách manh động không hỏi ý kiến của ai.
    • Sự manh động của cậu ấy trong vụ việc đó đã gây ra nhiều rắc rối.
  • Tính từ (nghĩa chuyên ngành):

    • Cuộc khởi nghĩa thất bại sự manh động, chưa đánh giá đúng so sánh lực lượng.
    • Bài học lịch sử nhắc nhở chúng ta tránh tư tưởng manh động, nôn nóng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hành động manh động": Cụm từ thường dùng để phê phán một quyết định hoặc hành vi thiếu cân nhắc.

    • Mọi hành động manh động trong lúc này đều có thể làm hỏng cả kế hoạch.
  • "Chủ nghĩa manh động": Thuật ngữ chỉ khuynh hướng tư tưởng hoặc đường lối chủ trương hành động khi điều kiện chưa chín muồi, đặc biệt trong đấu tranh cách mạng.

    • "Chủ nghĩa manh động" một sai lầm cần phải tránh trong công tác chỉ đạo.
Biến thể từ liên quan
  • Manh động (động từ): Ít khi dùng độc lập, thường kết hợp trong cụm "hành động manh động" hoặc dùng như tính từ.
  • Nôn nóng (tính từ): phần gần nghĩa, chỉ trạng thái thiếu kiên nhẫn, muốn hành động ngay, dễ dẫn đến manh động.
Từ đồng nghĩa
  • Liều lĩnh: Hành động không sợ nguy hiểm, thiếu thận trọng.
  • Bồng bột: Hành động theo cảm xúc nhất thời, thiếu chín chắn (thường dùng cho người trẻ).
  • Nông nổi: Thiếu suy nghĩ sâu sắc, chỉ thấy cái trước mắt.
Từ trái nghĩa
  • Thận trọng: Cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
  • Chín chắn: suy nghĩ hành động chững chạc, đúng mực.
  • Khôn ngoan: Sáng suốt, biết lượng sức mình tình hình để hành động phù hợp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "manh động" mang sắc thái phê phán, chỉ trích. Không dùng để khen ngợi.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản chính trị, lịch sử, từ này thường được dùng với nghĩa chuyên ngành để phân tích sai lầm về đường lối, chiến lược.
manh động

Một số nhà cách mạng manh động đã phát động khởi nghĩa khi điều kiện chưa chín muồi.

  1. Hành động phiêu lưu của các nhà cách mạng chủ trương phát động khởi nghĩa, khi điều kiện chủ quan khách quan chưa chín muồi.