manic-depressive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mắc chứng hưng trầm cảm: Mô tả tình trạng rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự luân phiên giữa các giai đoạn hưng cảm (cảm xúc phấn khích, năng lượng cao bất thường) và trầm cảm (cảm xúc buồn bã, năng lượng thấp).
- Bị rối loạn lưỡng cực: Thuật ngữ cũ hơn để chỉ rối loạn lưỡng cực, một chứng bệnh tâm thần nghiêm trọng.
Danh từ:
- Người mắc chứng hưng trầm cảm: Chỉ một cá nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn có các giai đoạn hưng cảm và trầm cảm xen kẽ.
- Người bị rối loạn lưỡng cực: Cách gọi cũ để chỉ người có rối loạn lưỡng cực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor diagnosed her with a manic-depressive illness. (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc chứng bệnh hưng trầm cảm.)
- He experienced manic-depressive episodes throughout his life. (Ông ấy trải qua các giai đoạn hưng-trầm cảm trong suốt cuộc đời.)
Danh từ:
- She is a manic-depressive who manages her condition with medication and therapy. (Cô ấy là một người mắc chứng hưng trầm cảm và kiểm soát tình trạng của mình bằng thuốc và trị liệu.)
- Famous artists like Vincent van Gogh are thought to have been manic-depressives. (Những nghệ sĩ nổi tiếng như Vincent van Gogh được cho là đã từng là người mắc chứng hưng trầm cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manic-depressive psychosis": Loạn thần hưng trầm cảm, một thuật ngữ lâm sàng cũ hơn để mô tả dạng nghiêm trọng của rối loạn.
- The old textbooks referred to it as manic-depressive psychosis. (Các sách giáo khoa cũ gọi nó là loạn thần hưng trầm cảm.)
- "Manic-depressive disorder": Rối loạn hưng trầm cảm, cách gọi trước đây của rối loạn lưỡng cực.
- The term manic-depressive disorder is less common in modern psychiatry. (Thuật ngữ rối loạn hưng trầm cảm ít phổ biến hơn trong tâm thần học hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bipolar disorder (n): Rối loạn lưỡng cực. Đây là thuật ngữ chính xác và được ưa dùng hiện nay thay cho "manic-depressive".
- Bipolar disorder is characterized by extreme mood swings. (Rối loạn lưỡng cực được đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng cực đoan.)
- Bipolar (adj): (Thuộc về) rối loạn lưỡng cực.
- She has a bipolar diagnosis. (Cô ấy có chẩn đoán rối loạn lưỡng cực.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Bipolar (lưỡng cực), cyclothymic (chu kỳ cảm xúc - cho dạng nhẹ hơn).
- Danh từ: Bipolar patient (bệnh nhân lưỡng cực), person with bipolar disorder (người có rối loạn lưỡng cực).
Lưu ý về sử dụng
- "Manic-depressive" là một thuật ngữ y học cũ. Trong ngôn ngữ hiện đại và y học đương đại, "bipolar disorder" (rối loạn lưỡng cực) là thuật ngữ được ưa chuộng và ít kỳ thị hơn.
- Khi sử dụng như một danh từ ("a manic-depressive"), nó có thể bị coi là giảm nhẹ hoặc gắn nhãn người bệnh. Cách nói tôn trọng hơn là dùng cụm "a person with bipolar disorder" (một người mắc rối loạn lưỡng cực).
Adjective
- bị rối loạn thần kinh, bị mắc chứng hưng trầm cảm
Noun
- người bị rối loạn thần kinh, bị mắc chứng hưng trầm cảm