manic-depressive

Học thuật
Thân thiện
manic-depressive

A person with manic-depressive illness experiences intense mood swings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mắc chứng hưng trầm cảm: Mô tả tình trạng rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự luân phiên giữa các giai đoạn hưng cảm (cảm xúc phấn khích, năng lượng cao bất thường) trầm cảm (cảm xúc buồn bã, năng lượng thấp).
    • Bị rối loạn lưỡng cực: Thuật ngữ hơn để chỉ rối loạn lưỡng cực, một chứng bệnh tâm thần nghiêm trọng.
  2. Danh từ:

    • Người mắc chứng hưng trầm cảm: Chỉ một cá nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn các giai đoạn hưng cảm trầm cảm xen kẽ.
    • Người bị rối loạn lưỡng cực: Cách gọi để chỉ người rối loạn lưỡng cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor diagnosed her with a manic-depressive illness. (Bác sĩ chẩn đoán ấy mắc chứng bệnh hưng trầm cảm.)
    • He experienced manic-depressive episodes throughout his life. (Ông ấy trải qua các giai đoạn hưng-trầm cảm trong suốt cuộc đời.)
  • Danh từ:

    • She is a manic-depressive who manages her condition with medication and therapy. ( ấy một người mắc chứng hưng trầm cảm kiểm soát tình trạng của mình bằng thuốc trị liệu.)
    • Famous artists like Vincent van Gogh are thought to have been manic-depressives. (Những nghệ sĩ nổi tiếng như Vincent van Gogh được cho đã từng người mắc chứng hưng trầm cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manic-depressive psychosis": Loạn thần hưng trầm cảm, một thuật ngữ lâm sàng hơn để mô tả dạng nghiêm trọng của rối loạn.
    • The old textbooks referred to it as manic-depressive psychosis. (Các sách giáo khoa gọi loạn thần hưng trầm cảm.)
  • "Manic-depressive disorder": Rối loạn hưng trầm cảm, cách gọi trước đây của rối loạn lưỡng cực.
    • The term manic-depressive disorder is less common in modern psychiatry. (Thuật ngữ rối loạn hưng trầm cảm ít phổ biến hơn trong tâm thần học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bipolar disorder (n): Rối loạn lưỡng cực. Đây thuật ngữ chính xác được ưa dùng hiện nay thay cho "manic-depressive".
    • Bipolar disorder is characterized by extreme mood swings. (Rối loạn lưỡng cực được đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng cực đoan.)
  • Bipolar (adj): (Thuộc về) rối loạn lưỡng cực.
    • She has a bipolar diagnosis. ( ấy chẩn đoán rối loạn lưỡng cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Bipolar (lưỡng cực), cyclothymic (chu kỳ cảm xúc - cho dạng nhẹ hơn).
  • Danh từ: Bipolar patient (bệnh nhân lưỡng cực), person with bipolar disorder (người rối loạn lưỡng cực).
Lưu ý về sử dụng
  • "Manic-depressive" một thuật ngữ y học . Trong ngôn ngữ hiện đại y học đương đại, "bipolar disorder" (rối loạn lưỡng cực) thuật ngữ được ưa chuộng ít kỳ thị hơn.
  • Khi sử dụng như một danh từ ("a manic-depressive"), có thể bị coi giảm nhẹ hoặc gắn nhãn người bệnh. Cách nói tôn trọng hơn dùng cụm "a person with bipolar disorder" (một người mắc rối loạn lưỡng cực).
manic-depressive

A person with manic-depressive illness experiences intense mood swings.

Adjective
  1. bị rối loạn thần kinh, bị mắc chứng hưng trầm cảm
Noun
  1. người bị rối loạn thần kinh, bị mắc chứng hưng trầm cảm

Từ tương tự