maniclike

Học thuật
Thân thiện
maniclike

A person in a maniclike state paces rapidly around a small room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như trạng thái hưng cảm: Mô tả trạng thái, hành vi hoặc đặc điểm tương tự như giai đoạn hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực (hưng - trầm cảm), thường bao gồm sự phấn khích quá mức, tăng năng lượng có thể bồn chồn hoặc dễ bị kích động.
    • tính chất cuồng nhiệt, hỗn loạn: (Nghĩa mở rộng, không mang tính lâm sàng) Mô tả một hoạt động, không khí hoặc trạng thái nào đó diễn ra với cường độ rất cao, nhanh chóng hỗn loạn, giống như sự cuồng nhiệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After drinking too much coffee, he exhibited a maniclike energy, talking rapidly and pacing around the room. (Sau khi uống quá nhiều cà phê, anh ấy thể hiện một năng lượng giống như hưng cảm, nói nhanh đi tới đi lui trong phòng.)
    • The trading floor had a maniclike atmosphere during the market crash. (Sàn giao dịch một bầu không khí cuồng nhiệt/hỗn loạn trong thời điểm thị trường sụp đổ.)
    • Her maniclike cleaning spree before the guests arrived left the house spotless. (Đợt dọn dẹp cuồng nhiệt của ấy trước khi khách đến đã khiến ngôi nhà sạch bong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh mô tả, so sánh để nhấn mạnh cường độ tính chất bất thường của một trạng thái hoặc hành vi, hơn một chẩn đoán y tế chính thức.
  • Có thể dùng để mô tả nhịp độ của các sự kiện xã hội, công việc hoặc hoạt động nghệ thuật diễn ra một cách điên cuồng, không ngừng nghỉ.
Biến thể từ gần giống
  • Manic (adj): (thuộc về) chứng hưng cảm; cuồng nhiệt, hỗn loạn.
    • He was diagnosed with a manic episode. (Anh ấy được chẩn đoán một giai đoạn hưng cảm.)
    • The city has a manic pace of life. (Thành phố nhịp sống hỗn loạn.)
  • Mania (n): chứng hưng cảm; cơn cuồng nhiệt, sự say mê cuồng nhiệt.
    • She has a mania for collecting stamps. ( ấy một nỗi say mê cuồng nhiệt với việc sưu tập tem.)
Từ đồng nghĩa
  • Frenzied: điên cuồng, cuồng loạn.
  • Hyperactive: hiếu động thái quá.
  • Frantic: cuống quýt, điên cuồng ( lo lắng, vội vã).
  • Feverish: sốt sắng, hối hả.
Từ trái nghĩa
  • Depressed: trầm cảm, u sầu.
  • Lethargic: uể oải, thờ ơ.
  • Calm: bình tĩnh.
  • Placid: điềm tĩnh, êm đềm.
maniclike

A person in a maniclike state paces rapidly around a small room.

Adjective
  1. giống như chứng rối loạn thần kinh, chứng hưng trầm cảm

Từ tương tự