manicorde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn manicooc: Một nhạc cụ có dây, thường có hình chữ nhật, được chơi bằng cách gõ vào các dây đàn bằng các búa nhỏ. Đây là tên gọi cũ của một loại đàn cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On peut voir un vieux manicorde au musée des instruments de musique. (Người ta có thể thấy một cây đàn manicooc cổ ở bảo tàng nhạc cụ.)
- Le son du manicorde est doux et mélancolique. (Âm thanh của đàn manicooc nhẹ nhàng và man mác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer du manicorde": Chơi đàn manicooc.
- À la Renaissance, il était élégant de savoir jouer du manicorde. (Vào thời Phục Hưng, biết chơi đàn manicooc được coi là thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Clavicorde (danh từ giống đực): Một loại nhạc cụ bàn phím cổ, tiền thân của đàn piano. "Manicorde" đôi khi được dùng để chỉ nhạc cụ này.
- Épinette (danh từ giống cái): Đàn épinet, một loại đàn dây có bàn phím nhỏ, thuộc cùng họ.
Từ đồng nghĩa
- Clavicorde (danh từ giống đực): Đàn clavicooc (một tên gọi khác cho cùng hoặc một loại nhạc cụ rất tương tự).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cũ: Từ "manicorde" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc chuyên ngành âm nhạc cổ điển.
- Nhạc khí cổ: Đây là tên gọi của một nhạc cụ cổ, không còn phổ biến trong thực hành âm nhạc đương đại.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) manicooc (nhạc khí)