monocorde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Đàn một dây: Một loại nhạc cụ cổ xưa chỉ có một dây duy nhất, thường được dùng để nghiên cứu âm học và lý thuyết âm nhạc.
- Đàn bầu: Tên gọi của một nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thuộc họ dây, gảy, có một dây duy nhất.
Tính từ:
- (Có) một dây (đàn): Dùng để mô tả một nhạc cụ chỉ có một dây.
- Đơn điệu, lặp đi lặp lại một cách buồn tẻ: (Nghĩa bóng, thân mật) Dùng để mô tả giọng nói, âm thanh, hoặc cách diễn đạt thiếu sự thay đổi về cao độ, cường độ hoặc biểu cảm, gây cảm giác nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le monocorde était utilisé par Pythagore pour ses expériences musicales. (Đàn một dây đã được Pythagore sử dụng cho các thí nghiệm âm nhạc của ông.)
- Il joue magnifiquement du monocorde vietnamien. (Anh ấy chơi đàn bầu Việt Nam một cách tuyệt vời.)
Tính từ:
- Une mélodie monocorde. (Một giai điệu [chỉ có một dây/đơn điệu].)
- Sa voix monocorde m’endort. (Giọng nói đơn điệu của anh ta làm tôi buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plaignant(e) monocorde": (Cách nói văn chương) Người than vãn một cách đều đều, buồn tẻ và dai dẳng.
- Il est un plaignant monocorde, toujours insatisfait. (Anh ta là một kẻ than vãn đơn điệu, lúc nào cũng bất mãn.)
"Répéter d’une voix monocorde": Lặp lại một cách máy móc với giọng nói không cảm xúc.
- L’élève récitait sa leçon d’une voix monocorde. (Học sinh đọc bài học của mình bằng một giọng nói đơn điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Monocordie (danh từ giống cái): (Hiếm dùng) Tính chất đơn điệu, sự đều đều buồn tẻ.
- Monotonie (danh từ giống cái): Sự đơn điệu, sự buồn tẻ. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa bóng của "monocorde").
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "đơn điệu"):
- Monotone: Đơn điệu.
- Uniforme: Đều đều, không thay đổi.
- Plat: Phẳng, không có điểm nhấn (về giọng nói, phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "monocorde")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "monocorde")
danh từ giống đực
- đàn một dây
- đàn bầu
tính từ
- (có) một dây (đàn)
- (thân mật) đơn điệu
- Plaintes monocordesnhững tiếng rên rỉ đơn điệu