manifesto
/,mæni'festou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản tuyên ngôn: Một tuyên bố công khai, thường được viết ra, về các mục tiêu, niềm tin, chính sách và ý định cốt lõi của một cá nhân, nhóm, đảng phái chính trị hoặc chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The political party published its manifesto before the election. (Đảng chính trị đã công bố bản tuyên ngôn của mình trước cuộc bầu cử.)
- The artist's manifesto explained his revolutionary approach to painting. (Bản tuyên ngôn của nghệ sĩ giải thích cách tiếp cận mang tính cách mạng của ông đối với hội họa.)
- To issue a manifesto is a common practice for new movements. (Việc ra một bản tuyên ngôn là thông lệ phổ biến cho các phong trào mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Party manifesto": Tuyên ngôn đảng, thường là tài liệu chi tiết về các chính sách mà một đảng chính trị cam kết thực hiện nếu được bầu.
- Voters should carefully read the party manifesto to understand their policies. (Cử tri nên đọc kỹ bản tuyên ngôn đảng để hiểu các chính sách của họ.)
"Election manifesto": Tuyên ngôn tranh cử, tương tự như tuyên ngôn đảng, được sử dụng cụ thể trong các chiến dịch bầu cử.
- The candidate's election manifesto focused on education reform. (Bản tuyên ngôn tranh cử của ứng viên tập trung vào cải cách giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Manifest (v): Thể hiện rõ ràng, biểu lộ.
- His actions manifest a deep commitment to justice. (Hành động của anh ấy thể hiện sự cam kết sâu sắc với công lý.)
- Manifestation (n): Sự biểu hiện, sự thể hiện.
- The festival is a manifestation of the local culture. (Lễ hội là một sự biểu hiện của văn hóa địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Declaration: Tuyên bố, tuyên cáo.
- Proclamation: Lời tuyên bố, sự công bố.
- Policy statement: Tuyên bố chính sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "manifesto")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "manifesto")
danh từ
- bản tuyên ngôn
- to issue a manifestora một bản tuyên ngôn