manifest

/'mænifest/
danh từ
  1. bản kê khai hàng hoá chở trên tàu (để nộp sở thuế quan)
tính từ
  1. rõ ràng, hiển nhiên
    • a manifest truth
      một sự thật hiển nhiên
ngoại động từ
  1. biểu lộ, biểu thị, bày tỏ, chứng tỏ
    • to manifest firm determination to fight to final victory
      biểu lộ ý chí kiên quyết chiến đấu cho đến thắng lợi cuối cùng
  2. kê khai vào bản kê khai (hàng hoá chở trên tàu)
nội động từ
  1. hiện ra (ma)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "manifest"

manifest
The drought's effects are manifest in the parched fields.