manifest

/'mænifest/
Học thuật
Thân thiện
manifest

The drought's effects are manifest in the parched fields.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy: Dùng để mô tả điều đó có thể nhận thấy một cách dễ dàng không thể nghi ngờ.
    • Được biểu lộ ra ngoài: Chỉ một đặc điểm, cảm xúc, hoặc phẩm chất được thể hiện ra bên ngoài một cách rõ ràng.
  2. Danh từ:

    • Bản kê khai hàng hóa: Một tài liệu chính thức liệt kê chi tiết hàng hóa, hành khách hoặc phi hành đoàn trên tàu thủy, máy bay hoặc phương tiện vận tải khác, thường dùng cho hải quan.
  3. Động từ:

    • Biểu lộ, thể hiện, chứng tỏ: Làm cho một cái đó (như cảm xúc, phẩm chất, sự hiện diện) trở nên rõ ràng hoặc nhìn thấy được.
    • Kê khai (vào bản kê khai): Ghi chép hoặc liệt kê (hàng hóa, hành khách) vào một bản kê khai chính thức.
    • Hiện ra, xuất hiện: (Thường dùng trong ngữ cảnh siêu nhiên) Trở nên hữu hình hoặc có thể nhận biết được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His joy was manifest in his bright smile. (Niềm vui của anh ấy rõ ràng thể hiện qua nụ cười tươi sáng.)
    • There is a manifest difference in quality between the two products. ( một sự khác biệt hiển nhiên về chất lượng giữa hai sản phẩm.)
  • Danh từ:

    • The captain submitted the ship's manifest to the customs officers. (Thuyền trưởng đã nộp bản kê khai hàng hóa của con tàu cho các nhân viên hải quan.)
  • Động từ:

    • She manifested great courage during the crisis. ( ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trong cuộc khủng hoảng.)
    • All cargo must be properly manifested before departure. (Tất cả hàng hóa phải được kê khai đầy đủ trước khi khởi hành.)
    • According to legend, the spirit manifests in this old house. (Theo truyền thuyết, linh hồn hiện ra trong ngôi nhà này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be manifest": Được dùng trong văn phong trang trọng để chỉ điều đó hiển nhiên.

    • It is manifest that we need to change our strategy. (Điều hiển nhiên chúng ta cần thay đổi chiến lược.)
  • "Self-evident" hoặc "patent": Các từ đồng nghĩa trang trọng của "manifest" (tính từ).

    • The manifest/patent absurdity of the claim made everyone laugh. (Sự vô lý hiển nhiên của lời tuyên bố khiến mọi người cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Manifestation (danh từ): Sự biểu hiện, sự thể hiện; hiện tượng cho thấy sự tồn tại của một thứ đó.

    • Her donation was a manifestation of her generosity. (Khoản đóng góp của ấy một sự thể hiện của lòng hào phóng.)
  • Manifestly (trạng từ): Một cách rõ ràng, hiển nhiên.

    • The plan was manifestly flawed from the beginning. (Kế hoạch rõ ràng sai sót ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Apparent (rõ ràng), evident (hiển nhiên), obvious (hiển nhiên), clear (rõ ràng), plain (rõ ràng).
  • Động từ: Demonstrate (chứng minh), display (trưng bày, thể hiện), exhibit (triển lãm, biểu lộ), show (cho thấy), reveal (tiết lộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Manifest itself: Tự biểu hiện ra, tự thể hiện.
    • The disease first manifested itself as a skin rash. (Căn bệnh đầu tiên tự biểu hiện ra dưới dạng phát ban trên da.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "manifest". Tuy nhiên, khái niệm "manifest destiny" (vận mệnh hiển nhiên) một thuật ngữ lịch sử quan trọng trong tiếng Anh, chỉ niềm tin rằng người Mỹ được định sẵn để mở rộng lãnh thổ khắp lục địa Bắc Mỹ.
manifest

The drought's effects are manifest in the parched fields.

danh từ
  1. bản kê khai hàng hoá chở trên tàu (để nộp sở thuế quan)
tính từ
  1. rõ ràng, hiển nhiên
    • a manifest truth
      một sự thật hiển nhiên
ngoại động từ
  1. biểu lộ, biểu thị, bày tỏ, chứng tỏ
    • to manifest firm determination to fight to final victory
      biểu lộ ý chí kiên quyết chiến đấu cho đến thắng lợi cuối cùng
  2. kê khai vào bản kê khai (hàng hoá chở trên tàu)
nội động từ
  1. hiện ra (ma)