manifold
/'mænifould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sổ sao bản (có chèn tờ giấy than để sao nhiều bản): Một loại sổ hoặc tập giấy đặc biệt, thường được sử dụng trong văn phòng, cho phép sao chép cùng một nội dung thành nhiều bản một lúc bằng cách chèn giấy than giữa các tờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a rempli la commande sur le manifold. (Anh ấy đã điền đơn đặt hàng vào sổ sao bản.)
- Les factures sont préparées à l'aide d'un manifold. (Các hóa đơn được lập bằng cách sử dụng một sổ sao bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manifold à carbone": sổ sao bản dùng giấy than.
- Ce modèle de manifold à carbone est très efficace. (Mẫu sổ sao bản dùng giấy than này rất hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Papier carbone (danh từ giống đực): giấy than (vật liệu dùng để sao chép trong manifold).
- Copie (danh từ giống cái): bản sao.
- Bloc (danh từ giống đực): tập, xấp (giấy), có thể dùng để chỉ các tập biểu mẫu có thể sao chép.
Từ đồng nghĩa
- Bloc à souches: tập biểu mẫu có phần gốc để lại (có chức năng tương tự, lưu lại bản gốc).
- Carnet de duplicata: sổ có bản sao.
Lưu ý
- Từ "manifold" trong tiếng Pháp này là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành chính, văn phòng hoặc kế toán cổ điển. Ngày nay, với công nghệ sao chép hiện đại (máy photocopy, máy in), việc sử dụng "manifold" vật lý đã trở nên ít phổ biến hơn.
danh từ giống đực
- sổ sao bản (có chèn tờ giấy than để sao nhiều bản)