manifold

/'mænifould/
Học thuật
Thân thiện
manifold

The engineer installed a new exhaust manifold on the car engine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhiều đa dạng; nhiều khía cạnh, hình thức hoặc loại khác nhau: "manifold" mô tả một thứ đó tồn tại với số lượng lớn nhiều biểu hiện, đặc điểm đa dạng.
    • Phức tạp, đa chiều: Chỉ sự vật, vấn đề nhiều bộ phận, yếu tố hoặc khía cạnh liên kết với nhau.
  2. Danh từ:

    • Ống góp (kỹ thuật): Trong khí, đặc biệt động cơ, đây một ống hoặc buồng nhiều nhánh để phân phối hoặc thu gom chất lỏng, khí (như khí thải, nhiên liệu).
    • Bản sao (cổ): (Cách dùng cổ, ít phổ biến) Nhiều bản sao của một tài liệu, đặc biệt khi được tạo ra cùng lúc.
  3. Động từ:

    • Sao thành nhiều bản: Hành động tạo ra nhiều bản sao của một tài liệu, thường cùng một lúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The benefits of the new policy are manifold, including economic growth and social stability. (Những lợi ích của chính sách mới rất nhiều đa dạng, bao gồm tăng trưởng kinh tế ổn định xã hội.)
    • She has a manifold talent for music, writing, and painting. ( ấy tài năng đa dạng về âm nhạc, viết lách hội họa.)
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):

    • The mechanic replaced the cracked exhaust manifold. (Người thợ máy đã thay thế ống góp khí thải bị nứt.)
  • Động từ (cách dùng cổ):

    • In the past, they would manifold the official decree for distribution to all provinces. (Ngày xưa, họ sẽ sao thành nhiều bản sắc lệnh chính thức để phân phát cho tất cả các tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manifold wisdom": trí tuệ đa diện, phong phú.

    • The ancient text reveals the manifold wisdom of our ancestors. (Văn bản cổ tiết lộ trí tuệ đa diện của tổ tiên chúng ta.)
  • Dùng trong toán học hình học: Chỉ một không gian phức tạp nhiều chiều hoặc đặc tính.

    • The surface of a torus is a simple example of a manifold. (Bề mặt của một hình xuyến một dụ đơn giản về một đa tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Manifoldly (trạng từ): một cách đa dạng, trên nhiều phương diện.

    • The issue affects society manifoldly. (Vấn đề ảnh hưởng đến xã hội một cách đa diện.)
  • Manifoldness (danh từ): tính chất đa dạng, phong phú; (toán học) đa tạp.

    • The manifoldness of cultural expressions is fascinating. (Tính đa dạng của các biểu đạt văn hóa thật hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: numerous (nhiều), varied (đa dạng), diverse (phong phú), multiple (nhiều, đa), multifarious (nhiều vẻ).
  • Danh từ (kỹ thuật): intake/header (ống góp), pipe (ống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "manifold")

Thành ngữ liên quan
  • Of manifold interest: nhiều mối quan tâm/ý nghĩa khác nhau.
    • His research is of manifold interest to historians and sociologists alike. (Nghiên cứu của ông ấy nhiều ý nghĩa đối với cả các nhà sử học lẫn xã hội học.)
manifold

The engineer installed a new exhaust manifold on the car engine.

tính từ
  1. rất nhiều; nhiều vẻ
ngoại động từ
  1. in thành nhiều bản

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "manifold"