manifold
/'mænifould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhiều và đa dạng; có nhiều khía cạnh, hình thức hoặc loại khác nhau: "manifold" mô tả một thứ gì đó tồn tại với số lượng lớn và có nhiều biểu hiện, đặc điểm đa dạng.
- Phức tạp, đa chiều: Chỉ sự vật, vấn đề có nhiều bộ phận, yếu tố hoặc khía cạnh liên kết với nhau.
Danh từ:
- Ống góp (kỹ thuật): Trong cơ khí, đặc biệt là động cơ, đây là một ống hoặc buồng có nhiều nhánh để phân phối hoặc thu gom chất lỏng, khí (như khí thải, nhiên liệu).
- Bản sao (cổ): (Cách dùng cổ, ít phổ biến) Nhiều bản sao của một tài liệu, đặc biệt là khi được tạo ra cùng lúc.
Động từ:
- Sao thành nhiều bản: Hành động tạo ra nhiều bản sao của một tài liệu, thường cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The benefits of the new policy are manifold, including economic growth and social stability. (Những lợi ích của chính sách mới là rất nhiều và đa dạng, bao gồm tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội.)
- She has a manifold talent for music, writing, and painting. (Cô ấy có tài năng đa dạng về âm nhạc, viết lách và hội họa.)
Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
- The mechanic replaced the cracked exhaust manifold. (Người thợ máy đã thay thế ống góp khí thải bị nứt.)
Động từ (cách dùng cổ):
- In the past, they would manifold the official decree for distribution to all provinces. (Ngày xưa, họ sẽ sao thành nhiều bản sắc lệnh chính thức để phân phát cho tất cả các tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"manifold wisdom": trí tuệ đa diện, phong phú.
- The ancient text reveals the manifold wisdom of our ancestors. (Văn bản cổ tiết lộ trí tuệ đa diện của tổ tiên chúng ta.)
Dùng trong toán học và hình học: Chỉ một không gian tô pô phức tạp có nhiều chiều hoặc đặc tính.
- The surface of a torus is a simple example of a manifold. (Bề mặt của một hình xuyến là một ví dụ đơn giản về một đa tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Manifoldly (trạng từ): một cách đa dạng, trên nhiều phương diện.
- The issue affects society manifoldly. (Vấn đề ảnh hưởng đến xã hội một cách đa diện.)
Manifoldness (danh từ): tính chất đa dạng, phong phú; (toán học) đa tạp.
- The manifoldness of cultural expressions is fascinating. (Tính đa dạng của các biểu đạt văn hóa thật hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: numerous (nhiều), varied (đa dạng), diverse (phong phú), multiple (nhiều, đa), multifarious (nhiều vẻ).
- Danh từ (kỹ thuật): intake/header (ống góp), pipe (ống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "manifold")
Thành ngữ liên quan
- Of manifold interest: có nhiều mối quan tâm/ý nghĩa khác nhau.
- His research is of manifold interest to historians and sociologists alike. (Nghiên cứu của ông ấy có nhiều ý nghĩa đối với cả các nhà sử học lẫn xã hội học.)
tính từ
- rất nhiều; nhiều vẻ
ngoại động từ
- in thành nhiều bản