manifold

/'mænifould/
tính từ
  1. rất nhiều; nhiều vẻ
ngoại động từ
  1. in thành nhiều bản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "manifold"

manifold
The engineer installed a new exhaust manifold on the car engine.