maniguette

Học thuật
Thân thiện
maniguette

La maniguette est une épice utilisée dans la cuisine africaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hạt sa nhân: Một loại hạt gia vị nguồn gốc từ Tây Phi, thuộc họ gừng, có vị cay nóng tương tự như hạt tiêu, thường được gọi là "tiêu Guinea" hoặc "tiêu melegueta".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La maniguette est utilisée dans la cuisine ouest-africaine. (Hạt sa nhân được sử dụng trong ẩm thực Tây Phi.)
    • Cette épice, la maniguette, a un goût piquant. (Loại gia vị này, hạt sa nhân, có vị cay nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poivre de Guinée": Một tên gọi khác phổ biến cho "maniguette", nghĩa là "tiêu Guinea".
    • La maniguette est aussi appelée "poivre de Guinée". (Hạt sa nhân còn được gọi là "tiêu Guinea".)
Biến thể từ gần giống
  • Grains de paradis (cụm danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho cùng loại hạt, nghĩa là "hạt thiên đường".
    • Les grains de paradis sont un autre nom pour la maniguette. ("Hạt thiên đường" là một tên gọi khác cho hạt sa nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Poivre de Guinée (danh từ giống đực): tiêu Guinea.
  • Grains de paradis (danh từ giống đực): hạt thiên đường.
maniguette

La maniguette est une épice utilisée dans la cuisine africaine.

danh từ giống cái
  1. hạt sa nhân

Từ gần giống