manchette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cửa tay lật ngược, măng-sét (ở áo sơ mi): Phần cuối của ống tay áo sơ mi, thường được gấp lên hoặc có khuy cài.
- Tay áo giả: Một phụ kiện trang phục tách rời, chỉ có phần tay áo, thường dùng để phối với áo không tay.
- (Ngành in) Đầu đề chữ lớn (ở trang nhất tờ báo): Dòng tiêu đề chính, cỡ chữ rất lớn, thường đặt ở trang nhất của tờ báo để thu hút sự chú ý.
- (Ngành in) Chữ thêm ngoài lề: Dòng chú thích, ghi chú hoặc tiêu đề phụ được đặt bên lề của một văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a boutonné sa manchette. (Anh ấy đã cài khuy cửa tay áo.)
- La manchette du journal annonçait la grande nouvelle. (Dòng tít lớn trên tờ báo thông báo tin tức quan trọng.)
- Le livre ancien avait de belles manchettes décoratives. (Cuốn sách cổ có những dòng chữ trang trí ngoài lề rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Coup de manchette: Một cú đánh, thường là bằng dao găm hoặc kiếm, nhắm vào cổ tay hoặc cánh tay của đối thủ để làm họ rơi vũ khí.
- L'escrimeur a paré le coup de manchette. (Người đấu kiếm đã đỡ được cú đánh vào cổ tay.)
Biến thể và từ liên quan
- Manchetté (adj): Có đeo măng-sét, có cửa tay áo.
- Manchetter (động từ): (Ngành in) Thêm dòng chữ, tiêu đề phụ vào lề.
Từ đồng nghĩa
- Poignet (cửa tay áo): Phần tay áo bao quanh cổ tay.
- Titre (tiêu đề báo): Tiêu đề, tít bài báo.
- Titre principal (tiêu đề chính): Tiêu đề chính, lớn nhất.
- Note marginale (ghi chú ngoài lề): Ghi chú được viết ở lề trang giấy.
Thành ngữ liên quan
- Marquis de la manchette: (Thành ngữ cũ, thông tục) Chỉ người ăn mày. Cụm từ này có nguồn gốc từ việc những người ăn xin thường xin ăn bằng cách giơ tay áo (manchette) rách rưới của họ ra.
- Ce vieil homme était traité comme un marquis de la manchette. (Ông lão đó bị đối xử như một kẻ ăn mày.)
danh từ giống cái
- cửa tay lật ngược, măngsét (ở áo sơ mi)
- tay áo giả
- (ngành in) đầu đề chữ lớn (ở trang nhất tờ báo) măngsét
- (ngành in) chữ thêm ngoài lề
- coup de manchettecú chém vào cổ tay cầm kiếm (đầu kiếm)
- marquis de la manchette(thông tục) người ăn mày