maniller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Chơi bài manille: Hành động tham gia chơi bài manille, một trò chơi bài truyền thống.
  2. Ngoại động từ:

    • (Hàng hải) Nối bằng vòng nối, nối bằng vòng móc: Hành động sử dụng một loại vòng kim loại (manille) để nối hai đầu dây thừng, xích hoặc các thiết bị neo buộc lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Ils aiment maniller le soir au café. (Họ thích chơi bài manille vào buổi tốiquán phê.)
    • Sais-tu maniller ? (Cậu biết chơi bài manille không?)
  • Ngoại động từ:

    • Les marins doivent maniller les deux câbles pour assurer l'amarrage. (Các thủy thủ phải nối hai sợi cáp bằng vòng nối để đảm bảo việc neo buộc.)
    • Il faut maniller cette chaîne avant de la mettre à l'eau. (Cần phải nối sợi xích này bằng vòng móc trước khi thả xuống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hai nghĩa chuyên biệt rõ rệt, một thuộc lĩnh vực trò chơi giải trí một thuộc lĩnh vực hàng hải. Ngữ cảnhyếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa.
  • Trong hàng hải, "maniller" là một thao tác kỹ thuật quan trọng, đòi hỏi sự chính xác an toàn.
Biến thể từ liên quan
  • Manille (danh từ giống cái):
    • Tên một loại bài Tây, hoặc quân bài giá trị cao trong trò chơi manille.
    • (Hàng hải) Vòng nối, vòng móc bằng kim loại dùng để liên kết.
  • Manillon (danh từ giống đực): Một loại vòng nối nhỏ, chốt móc.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "chơi bài": (cụm động từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Nghĩa "hàng hải": (lắp ráp bằng vòng nối), (nối lại).
nội động từ
  1. chơi bài mani
ngoại động từ
  1. (hàng hải) nối bằng vòng nối, nối bằng vòng móc

Từ gần giống