manglier

Học thuật
Thân thiện
manglier

Le manglier pousse dans l'eau salée près du rivage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây đước: Một loại cây thân gỗ, thường mọcvùng đầm lầy nước mặn ven biển nhiệt đới cận nhiệt đới, tạo thành các khu rừng ngập mặn (rừng đước).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les racines du manglier émergent de l'eau. (Rễ của cây đước nhô lên khỏi mặt nước.)
    • Cette côte est protégée par une forêt de mangliers. (Bờ biển này được bảo vệ bởi một khu rừng đước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forêt de mangliers": rừng đước, rừng ngập mặn.
    • La biodiversité dans une forêt de mangliers est très riche. (Đa dạng sinh học trong một khu rừng đước rất phong phú.)
Biến thể từ liên quan
  • Mangrove (danh từ giống cái, từ tiếng Anh thường dùng trong tiếng Pháp): Rừng ngập mặn, rừng đước. (Từ này thường dùng để chỉ cả quần thể thực vật hoặc hệ sinh thái).
    • La mangrove abrite de nombreuses espèces. (Rừng ngập mặnnơi trú ngụ của nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Palétuvier (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho cây đước, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc địa lý.
    • On trouve plusieurs espèces de palétuviers dans cette région. (Người ta tìm thấy nhiều loài đước khác nhau trong vùng này.)
manglier

Le manglier pousse dans l'eau salée près du rivage.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây đước

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "manglier"