manipulateur

Học thuật
Thân thiện
manipulateur

Un manipulateur téléguide un robot dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người điều khiển bằng tay, người thao tác: Chỉ người thực hiện các thao tác, vận hành một thiết bị hoặc máy móc bằng tay một cách khéo léo.
    • Người làm trò ảo thuật bằng tay: Chỉ người biểu diễn các trò ảo thuật, đặc biệtloại sử dụng đôi tay một cách điêu luyện để đánh lừa thị giác.
    • (Kỹ thuật) Bộ phận điều khiển bằng tay, cần thao tác: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đâymột thiết bị, công tắc hoặc cần gạt được thiết kế để con người vận hành trực tiếp bằng tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le manipulateur a réussi à faire disparaître la carte avec agilité. (Người làm ảo thuật đã thành công trong việc làm biến mất lá bài một cách khéo léo.)
    • L'opérateur est un manipulateur expérimenté de cette grue. (Người vận hànhmột thao tác viênkinh nghiệm của chiếc cần cẩu này.)
    • Ajustez la fréquence à l'aide du manipulateur sur le côté. (Điều chỉnh tần số bằng cách sử dụng cần gạtbên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manipulateur habile": người thao tác lành nghề, người làm ảo thuật điêu luyện.

    • Pour ce tour délicat, il nous faut un manipulateur habile. (Với màn biểu diễn tinh tế này, chúng ta cần một người thao tác thật lành nghề.)
  • Dans un contexte technique: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường được dùng để chỉ các bộ phận cơ khí hoặc điện tử dùng để điều khiển thủ công.

    • Le manipulateur de la vanne est rouillé. (Cần điều khiển van đã bị gỉ sét.)
Biến thể từ liên quan
  • Manipulatrice (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "manipulateur".

    • Elle est une excellente manipulatrice de marionnettes. ( ấymột người điều khiển con rối xuất sắc.)
  • Manipulation (danh từ giống cái): sự thao tác, sự điều khiển, thủ thuật.

    • La manipulation de ce joystick est très intuitive. (Việc thao tác cần điều khiển này rất trực quan.)
  • Manipuler (động từ): thao tác, điều khiển bằng tay; (nghĩa bóng) thao túng, giật dây.

    • Il faut manipuler l'appareil avec précaution. (Phải thao tác thiết bị một cách thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Opérateur: người vận hành, thao tác viên (trong bối cảnh kỹ thuật).
  • Prestidigitateur: nhà ảo thuật, người làm trò ảo thuật (nhấn mạnh đến sự nhanh tay).
Lưu ý
  • Từ "manipulateur" trong tiếng Pháp, với tư cáchdanh từ, chủ yếu mang nghĩa trung tính hoặc tích cực (chỉ kỹ năng). Nghĩa tiêu cực "kẻ thao túng, giật dây người khác" thường thuộc về tính từ "manipulateur, manipulatrice" hoặc động từ "manipuler" trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý.
manipulateur

Un manipulateur téléguide un robot dans un laboratoire.

danh từ
  1. người điều khiển bằng tay, người thao tác
  2. người làm trò ảo thuật bằng tay
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) cái manip (điện tín)

Từ chứa "manipulateur"