manipulateur

danh từ
  1. người điều khiển bằng tay, người thao tác
  2. người làm trò ảo thuật bằng tay
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) cái manip (điện tín)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "manipulateur"

manipulateur
Un manipulateur téléguide un robot dans un laboratoire.