manipulative

/mə'nipjuleitiv/
tính từ
  1. (thuộc) sự vận dụng bằng tay, (thuộc) sự thao tác
  2. (thuộc) sự lôi kéo, (thuộc) sự vận động (bằng mánh khoé)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "manipulative"

manipulative
A young child uses manipulative tactics to get an extra cookie.