artful
/'ɑ:tful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xảo quyệt, mưu mẹo, tinh ranh: Chỉ sự khôn ngoan, tinh vi một cách gian xảo, thường dùng để đạt được mục đích cá nhân.
- Khéo léo, tài tình: Chỉ sự khéo léo đến mức tinh xảo, thể hiện kỹ năng hoặc sự sáng tạo đáng ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa xảo quyệt, mưu mẹo:
- He gave an artful answer to avoid telling the truth. (Anh ta đưa ra một câu trả lời xảo quyệt để tránh nói sự thật.)
- The politician's artful speech misled the public. (Bài phát biểu đầy mưu mẹo của chính trị gia đó đã đánh lừa công chúng.)
Nghĩa khéo léo, tài tình:
- The artisan created an artful piece of pottery. (Người thợ thủ công đã tạo ra một tác phẩm gốm khéo léo.)
- Her artful use of light made the photograph stunning. (Cách sử dụng ánh sáng tài tình của cô ấy đã khiến bức ảnh trở nên tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Artful dodger": Một người xảo quyệt, khéo léo trong việc lẩn tránh (trách nhiệm, sự trừng phạt). Đây là một danh từ ghép lấy từ tên nhân vật trong văn học.
- He's a real artful dodger when it comes to paying his debts. (Hắn ta đúng là một kẻ xảo quyệt khi nói đến việc trả nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Artfully (phó từ): một cách xảo quyệt; một cách khéo léo.
- The plot was artfully constructed. (Cốt truyện được xây dựng một cách tài tình.)
- Artfulness (danh từ): sự xảo quyệt; sự khéo léo tinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Xảo quyệt, mưu mẹo: Cunning, crafty, sly, wily, deceitful.
- Khéo léo, tài tình: Skillful, clever, ingenious, adept, dexterous.
Từ trái nghĩa
- Xảo quyệt, mưu mẹo: Artless, ingenuous, naive, straightforward, honest.
- Khéo léo, tài tình: Clumsy, inept, unskillful, awkward.
Thành ngữ liên quan
- An artful arrangement: Một sự sắp xếp khéo léo, tinh tế.
- The flowers were in an artful arrangement on the table. (Những bông hoa được sắp xếp một cách tinh tế trên bàn.)
tính từ
- xảo quyệt, lắm mưu mẹo; tinh ranh
- khéo léo (người); làm có nghệ thuật (đồ vật)