artful

/'ɑ:tful/
tính từ
  1. xảo quyệt, lắm mưu mẹo; tinh ranh
  2. khéo léo (người); làm nghệ thuật (đồ vật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "artful"

artful
The artful fox quietly approached the unsuspecting rabbit.