manipulator

/mə'nipjuleitə/
Học thuật
Thân thiện
manipulator

The technician uses the manipulator to move radioactive materials safely.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều khiển, người vận hành bằng tay: Chỉ người thao tác, điều khiển một thiết bị, máy móc hoặc công cụ một cách khéo léo bằng tay.
    • Người thao túng, người lôi kéo: Chỉ người kiểm soát, ảnh hưởng hoặc điều khiển người khác hoặc một tình huống một cách tinh vi, thường lợi ích cá nhân bằng những mánh khóe, thủ đoạn.
    • (Kỹ thuật) Tay máy, bộ phận thao tác: Một thiết bị khí hoặc robot được thiết kế để cầm nắm, di chuyển hoặc điều khiển các vật thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon is a skilled manipulator of delicate instruments. (Vị bác sĩ phẫu thuật một người điều khiển khéo léo các dụng cụ tinh vi.)
    • He was a cunning political manipulator who controlled the media narrative. (Ông ta một kẻ thao túng chính trị xảo quyệt, người kiểm soát luận điệu truyền thông.)
    • The robotic manipulator on the assembly line places parts with precision. (Tay máy robot trên dây chuyền lắp ráp đặt các bộ phận một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master manipulator": Bậc thầy thao túng. Cụm từ này nhấn mạnh mức độ điêu luyện, hiệu quả thường hàm ý tiêu cực về khả năng kiểm soát người khác.
    • In the movie, the villain is portrayed as a master manipulator of people's fears. (Trong bộ phim, nhân vật phản diện được miêu tả một bậc thầy thao túng nỗi sợ của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Manipulate (động từ): Thao túng, điều khiển, vận hành.
    • He can manipulate public opinion. (Anh ta có thể thao túng dư luận.)
  • Manipulation (danh từ): Sự thao túng, sự vận hành.
    • The manipulation of stock prices is illegal. (Việc thao túng giá cổ phiếu bất hợp pháp.)
  • Manipulative (tính từ): tính thao túng, giỏi vận dụng.
    • She used manipulative tactics to get what she wanted. ( ấy đã dùng những chiến thuật tính thao túng để đạt được điều mình muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thao túng người):
    • Controller: Người điều khiển, người kiểm soát.
    • Puppeteer: Người giật dây (nghĩa bóng).
  • Danh từ (nghĩa vận hành máy móc):
    • Operator: Người vận hành.
    • Handler: Người điều khiển, người xử lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "manipulator". Hành động được diễn đạt bằng động từ "manipulate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "manipulator".)

manipulator

The technician uses the manipulator to move radioactive materials safely.

danh từ
  1. người vận dụng bằng tay, người thao tác
  2. người lôi kéo, người vận động (bằng mánh khoé)
  3. (kỹ thuật) bộ đảo phôi; tay máy; manip

Từ đồng nghĩa