operator

/'ɔpəreitə/
Học thuật
Thân thiện
operator

A telephone operator connects a call using a switchboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vận hành máy móc, thiết bị: Người trực tiếp điều khiển hoặc sử dụng một máy móc, thiết bị cụ thể.
    • Người điều hành, chủ sở hữu doanh nghiệp: Người điều khiển hoặc sở hữu một doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh.
    • Toán tử: Trong toán học, một ký hiệu hoặc hàm biểu thị một phép toán ( dụ: +, -, ×, ÷).
    • Người thao túng, người xoay xở khéo léo: (Thường dùng không chính thức) Một người khôn ngoan, thậm chí mánh khóe, biết cách đạt được điều mình muốn hoặc vượt qua khó khăn.
dụ sử dụng
  • Người vận hành máy móc:

    • The crane operator lifted the heavy beam carefully. (Người vận hành cần cẩu nâng dầm thép nặng một cách cẩn thận.)
    • Please hold the line while I connect you to the operator. (Xin vui lòng giữ máy trong khi tôi kết nối quý khách với tổng đài viên.)
  • Người điều hành doanh nghiệp:

    • She is the operator of a successful chain of coffee shops. ( ấy người điều hành một chuỗi cửa hàng cà phê thành công.)
  • Toán tử:

    • In the equation "5 + 3", the plus sign is the operator. (Trong phương trình "5 + 3", dấu cộng toán tử.)
  • Người thao túng, xoay xở:

    • Be careful when negotiating with him; he's a smooth operator. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với anh ta; anh ta một tay xoay xở khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smooth operator": Một thành ngữ phổ biến để chỉ một người (thường đàn ông) quyến rũ, tự tin khéo léo trong giao tiếp xã hội hoặc kinh doanh, đôi khi mang hàm ý thiếu chân thành.
    • He thinks he's a smooth operator with all the ladies. (Hắn ta nghĩ mình một tay sát gái khéo léo với tất cả phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Operate (động từ): Vận hành, điều khiển; thực hiện phẫu thuật.

    • Only trained personnel can operate this machinery. (Chỉ nhân viên được đào tạo mới có thể vận hành máy móc này.)
  • Operation (danh từ): Sự vận hành; cuộc phẫu thuật; chiến dịch.

    • The operation of the factory runs 24 hours a day. (Hoạt động của nhà máy diễn ra 24 giờ một ngày.)
  • Operative (tính từ/danh từ): hiệu lực; nhân viên mật vụ, điệp viên.

    • The new policy becomes operative next month. (Chính sách mới sẽ hiệu lực vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Controller: Người điều khiển, người kiểm soát.
  • Handler: Người xử lý, người điều khiển.
  • Manager: Người quản lý, giám đốc.
  • Manipulator: Người thao túng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "operator")

Thành ngữ liên quan
  • Wheeler-dealer: Một người kinh doanh mạo hiểm thường xuyên tham gia vào các thương vụ phức tạp hoặc mánh khóe (nghĩa tương tự "operator" khi chỉ người xoay xở).
    • He made his fortune as a wheeler-dealer in the property market. (Ông ta kiếm được tài sản nhờ làm tay buôn bán bất động sản đầy mánh khóe.)
operator

A telephone operator connects a call using a switchboard.

danh từ
  1. người thợ máy; người sử dụng máy móc
  2. người coi tổng đài (dây nói)
  3. (y học) người mổ
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người buôn bán chứng khoán
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tài xoay xở; kẻ phất (trong bọn tài phiệt); người ăn nói giỏi
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khiển (xí nghiệp); người khai thác (mỏ...)
  7. (toán học) toán tử