manitou

/'mænitu:/
Học thuật
Thân thiện
manitou

A manitou is believed to dwell within the ancient forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần linh, linh hồn siêu nhiên: Trong tín ngưỡng của nhiều bộ lạc thổ dân Bắc Mỹ, "manitou" chỉ một thực thể tâm linh mạnh mẽ, một sức mạnh siêu nhiên có mặt trong mọi sự vật. có thể mang tính chất thiện, ác hoặc trung lập.
    • Sức mạnh thiêng liêng, quyền năng: "manitou" cũng có thể chỉ bản thân sức mạnh thiêng liêng, quyền năng tạo hóa hoặc ảnh hưởng tồn tại trong vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tribe believed that every mountain and river had its own manitou. (Bộ lạc tin rằng mỗi ngọn núi dòng sông đều manitou riêng của .)
    • He carried a stone that he believed contained a protective manitou. (Anh ta mang theo một hòn đá anh ta tin rằng chứa đựng một manitou bảo vệ.)
    • The shaman communicated with the manitou of the forest. (Pháp sư giao tiếp với manitou của khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Great Manitou": Một cách gọi phổ biến cho vị thần tối cao, đấng sáng tạo trong niềm tin của một số bộ lạc.

    • They prayed to the Great Manitou for a good harvest. (Họ cầu nguyện với Đấng Manitou Vĩ đại cho một vụ mùa bội thu.)
  • "evil/good manitou": Cụm từ mô tả bản chất cụ thể của thực thể tâm linh này.

    • The legend tells of an evil manitou that haunted the lake. (Truyền thuyết kể về một manitou ác quỷ ám ảnh hồ nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Manito (n): Một biến thể chính tả khác của cùng một từ.
  • Orenda (n): Một khái niệm tương tự về sức mạnh tâm linh trong niềm tin của người Iroquois.
  • Animism (n): Thuyết vật linh, hệ thống niềm tin rằng vạn vật đều linh hồn, bối cảnh văn hóa rộng hơn cho khái niệm "manitou".
Từ đồng nghĩa
  • Spirit: Linh hồn, thần linh (từ tổng quát hơn).
  • Deity: Vị thần (thường chỉ các thực thể được nhân cách hóa rõ ràng hơn).
  • Supernatural force: Sức mạnh siêu nhiên.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Nguồn gốc văn hóa: Từ này nguồn gốc từ ngôn ngữ Algonquian mang đậm ý nghĩa văn hóa, tôn giáo của các dân tộc bản địa Bắc Mỹ. không chỉ đơn thuần "thần" (god) theo nghĩa phương Tây, thường bao hàm một khái niệm về sức mạnh thiêng liêng lan tỏa.
  • Tính linh hoạt: Khái niệm "manitou" rất linh hoạt, có thể chỉ một vị thần cá nhân, linh hồn tổ tiên, sức mạnh trong một vật thể tự nhiên, hoặc thậm chí một phẩm chất thiêng liêng.
manitou

A manitou is believed to dwell within the ancient forest.

danh từ
  1. thần ác; thần thiện (thổ dân Mỹ)
  2. vật thần, bùa