manitou
/'mænitu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thần linh (thiện hoặc ác): Trong tín ngưỡng của một số bộ lạc thổ dân Bắc Mỹ, "manitou" chỉ một linh hồn, sức mạnh siêu nhiên hoặc vị thần có thể mang tính chất tốt hoặc xấu, hiện diện trong các sự vật, hiện tượng tự nhiên.
- Người có quyền lực lớn, ông trùm (nghĩa bóng, thân mật): Dùng để chỉ một người có ảnh hưởng và quyền lực đáng kể trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les tribus croyaient en la présence d'un manitou dans la forêt. (Các bộ lạc tin vào sự hiện diện của một vị thần trong khu rừng.)
- C'est un vrai manitou de la finance. (Ông ta đúng là một ông trùm tài chính thực thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un grand manitou": một nhân vật quyền lực tối cao, một "ông lớn".
- Les décisions viennent des grands manitous de l'entreprise. (Các quyết định đến từ những ông lớn trong công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Manitou không có biến thể ngữ pháp. Đây là một từ mượn, giữ nguyên hình thức trong số nhiều.
- Esprit (danh từ giống đực): linh hồn, tinh thần (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho văn hóa thổ dân).
- Déité (danh từ giống cái): vị thần, thần thánh (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Esprit: linh hồn, thần linh.
- Divinité: thần thánh, thần linh.
- Potentat: kẻ có quyền thế, ông vua (nghĩa bóng).
- Magnat: ông trùm, nhà tài phiệt.
Thành ngữ liên quan
- Être considéré comme un manitou: Được coi như một nhân vật quyền lực.
- Dans le milieu du journalisme, il est considéré comme un manitou. (Trong giới báo chí, ông ấy được coi như một nhân vật quyền lực.)
danh từ giống đực
- thần thiện; thần ác (thổ dân Mỹ)
- (thân mật) người quyền thế, ông trùm
- Un manitou de l'industriemột ông trùm công nghiệp