mannequin
/'mænikin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giá chiêu mẫu: Một hình nộm (thường bằng gỗ, nhựa hoặc sáp) có hình dáng người, được dùng trong các cửa hàng để trưng bày quần áo.
- Người mẫu thời trang: Một người (nam hoặc nữ) chuyên nghiệp trình diễn quần áo trên sàn diễn thời trang hoặc chụp ảnh quảng cáo.
- (Nghĩa bóng) Bù nhìn, kẻ nhu nhược: Một người thiếu cá tính, dễ bị người khác điều khiển, giống như một con rối.
- (Nghĩa cũ, ít dùng) Cái sọt: Một loại giỏ đan bằng liễu gai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les vitrines du magasin sont décorées avec des mannequins élégants. (Các tủ kính cửa hàng được trang trí bằng những giá chiêu mẫu thanh lịch.)
- Elle est mannequin pour une grande maison de couture. (Cô ấy là người mẫu thời trang cho một hãng thời trang cao cấp lớn.)
- En politique, il n'est qu'un simple mannequin aux mains des puissants. (Trong chính trị, hắn ta chỉ là một tên bù nhìn trong tay những kẻ quyền thế.)
- (Nghĩa cũ) Il portait les raisins dans un grand mannequin. (Ông ấy mang nho trong một cái sọt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mannequin de crash-test": Hình nộm thử nghiệm va chạm, được dùng trong ngành công nghiệp ô tô để kiểm tra an toàn.
- Les mannequins de crash-test sont équipés de nombreux capteurs. (Các hình nộm thử nghiệm va chạm được trang bị nhiều cảm biến.)
"Être habillé comme un mannequin": Ăn mặc rất đẹp và thời trang, như một người mẫu.
- Pour la soirée, elle était habillée comme un mannequin. (Để dự buổi tối, cô ấy đã ăn mặc như một người mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
Mannequinat (danh từ giống đực): Nghề người mẫu thời trang.
- Elle veut faire du mannequinat. (Cô ấy muốn theo nghề người mẫu.)
Modèle (danh từ): Có thể chỉ "người mẫu" (nghĩa chung hơn, bao gồm người mẫu nghệ thuật, ảnh) hoặc "mẫu", "kiểu mẫu".
- Poupée (danh từ giống cái): Búp bê (đồ chơi). Đôi khi dùng để chỉ giá chiêu mẫu trong ngữ cảnh không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "giá chiêu mẫu": Figure de présentation, pantin de vitrine.
- Pour le sens "người mẫu": Modèle (de mode).
- Pour le sens "bù nhìn": Pantin, marionnette, fantoche.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "mannequin")
Thành ngữ liên quan
- Être (aussi) raide / figé qu'un mannequin: Cứng đờ / đơ ra như một hình nộm (vì lạnh, sợ hãi hoặc ngượng ngùng).
- De peur, il était raide comme un mannequin. (Vì sợ hãi, anh ta cứng đờ như một hình nộm.)
danh từ giống đực
- giá chiêu mẫu (bằng gỗ, bằng máy... ở hiệu may để khoác các kiểu áo bày hàng)
- cô chiêu mẫu (quần áo)
- (nghĩa bóng) bù nhìn, kẻ nhu nhược
- cái sọt