mannitol

Học thuật
Thân thiện
mannitol

Le mannitol est un édulcorant naturel utilisé dans certains aliments.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mannitol: Một loại đường rượu (polyol) có vị ngọt, thường được tìm thấy trong tự nhiên (ví dụ: trong rong biển, nấm) cũng được sản xuất công nghiệp. được sử dụng làm chất tạo ngọt trong thực phẩm (đặc biệt cho người ăn kiêng) làm tá dược trong dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mannitol est utilisé comme édulcorant dans les produits sans sucre. (Mannitol được sử dụng làm chất tạo ngọt trong các sản phẩm không đường.)
    • Ce médicament contient du mannitol comme excipient. (Loại thuốc này chứa mannitol như một tá dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học dược khoa, mannitol có thể được đề cập như một chất thẩm thấu, được sử dụng trong một số loại thuốc để giảm áp lực nội sọ hoặc làm thuốc lợi tiểu thẩm thấu.
Biến thể từ gần giống
  • Mannite (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa hoặc cách gọi khác của mannitol. Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ cùng một hợp chất hóa học.
    • La mannite est un polyol naturel. (Mannitemột polyol tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Mannite (n.f): (Xem mục "Biến thể từ gần giống").
  • Polyol (n.m): Nhóm hợp chất hóa học mannitol thuộc về (cồn đường).
mannitol

Le mannitol est un édulcorant naturel utilisé dans certains aliments.

danh từ giống đực
  1. như mannite